ASEAN Hair Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 人发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI ASEAN HAIR
93
进口笔数
0
出口笔数
$690.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110056220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAB2U9G |
| 成立日期 | 2022-07-08 |
| 联系地址 | Tầng 3 số nhà 12 nghách 9/280 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ASEAN HAIR |
| 企业英文名称 | ASEAN HAIR TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 số nhà 12 nghách 9/280 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84343236666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
| 030819 | 加工海参 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 57 | $366.1K |
| 乌兹别克斯坦 | 29 | $253.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $42.5K |
| 印度 | 3 | $11.2K |
| 埃及 | 1 | $7.2K |
| 新西兰 | 1 | $5.1K |
| 塔吉克斯坦 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOU CHANG XIN Co., Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 15 | $208.8K | 人发制品、智能手机 |
| Euro Trading International | 巴基斯坦 | 22 | $133.5K | 人发制品、药用植物 |
| Qiwei Enterprise | 巴基斯坦 | 16 | $88.6K | 人发制品 |
| Sarkani International | 巴基斯坦 | 10 | $59.0K | 人发制品 |
| PT Mina Jaya Wysia | 印度尼西亚 | 1 | $42.5K | 鱼杂及部位、干腌鱼片 |
| LLS Fergana Qicheng | 乌兹别克斯坦 | 6 | $30.0K | 人发制品 |
| Qiwei Enterprises | 巴基斯坦 | 4 | $28.6K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Hair Traders | 巴基斯坦 | 3 | $20.8K | 人发制品、其他纺织夹克 |
| Sknc Enterprise | 印度 | 2 | $10.0K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| FDI LLC Fergana Qicheng | 乌兹别克斯坦 | 5 | $4.9K | 人发制品 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 人发制品 | LLC ?YOU CHANG XIN? | 乌兹别克斯坦 | $24.0K |
| 2025-12-24 | 人发制品 | HAIR TRADERS | 巴基斯坦 | $13.2K |
| 2025-12-24 | 人发制品 | LLC ?YOU CHANG XIN? | 乌兹别克斯坦 | $3.5K |
| 2025-12-04 | 人发制品 | WADI ALQAMAR FOR IMPORT & EXPORT & CUSTOMS CLEARANCE | 埃及 | $7.2K |
| 2025-11-24 | 人发制品 | LLC YOU CHANG XIN | 乌兹别克斯坦 | $14.5K |
| 2025-11-19 | 人发制品 | EURO TRADING INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $4.7K |
| 2025-11-11 | 人发制品 | LLC ?YOU CHANG XIN? | 乌兹别克斯坦 | $2.1K |
| 2025-11-06 | 人发制品 | QIWEI ENTERPRISE | 巴基斯坦 | $6.2K |
| 2025-11-05 | 人发制品 | QIWEI ENTERPRISE | 巴基斯坦 | $5.7K |
| 2025-11-03 | 人发制品 | QIWEI ENTERPRISE | 巴基斯坦 | $5.0K |