Mijuku Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MIJUKU VIệT NAM

215
进口笔数
0
出口笔数
$16.72M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-18
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.70M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $576.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.59M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.65M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.25M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $457.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $566.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.29M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $547.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $352.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.47M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.70M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $790.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $911.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.07M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $692.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $882.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $191.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $670.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $576.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.59M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.65M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.25M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $457.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $566.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.29M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $547.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $352.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.47M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.70M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $790.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $911.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.07M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $692.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $882.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $191.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $670.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108695526
企查查编码QVN46GHEHV
成立日期2019-04-10
联系地址Lô L8, Khu đô thị Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIJUKU VIỆT NAM
企业英文名称MIJUKU VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô L8, Khu đô thị Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84942013568
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国215$16.72M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Huian Quanyi Import & Export Co., Ltd.中国193$14.88M卫生用品、乙烯聚合物塑料
Fujian Jiayue Sanitary Products Co., Ltd.中国22$1.85M卫生用品、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-18卫生用品FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$6.3K
2025-05-18卫生用品FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$3.3K
2025-05-18卫生用品FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD.中国$4.3K
2025-05-18卫生用品FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD.中国$5.5K
2025-05-18卫生用品FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD.中国$2.9K
2025-05-18卫生用品FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD.中国$3.8K
2025-05-18卫生用品FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD.中国$4.6K
2025-05-18卫生用品FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD.中国$96
2025-05-18卫生用品FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD.中国$8.7K
2025-05-18卫生用品FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Mijuku Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →