Indochina Transport Logistics Trading and Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV GIAO NHậN VậN TảI ĐôNG DươNG
1
进口笔数
80
出口笔数
$45
进口金额
$19.1K
出口金额
2025-02-06
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702790160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS93WW7 |
| 成立日期 | 2019-07-15 |
| 联系地址 | Ô 55 DC 36, đường D32, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV GIAO NHẬN VẬN TẢI ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA TRANSPORT LOGISTICS DV TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 55 DC 36, đường D32, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84932627956 |
| 邮箱 | support@ddxpress.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 441875 | 多层木地板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 71 | $17.0K |
| 加拿大 | 3 | $831 |
| 越南 | 5 | $746 |
| 新西兰 | 1 | $240 |
| 英国 | 1 | $237 |
| 瑞典 | 1 | $117 |
| 法国 | 1 | $9 |
贸易伙伴
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bob's Discount Furniture, Inc. | 美国 | 5 | $1.7K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Household Parts | 美国 | 4 | $940 | 非木制家具件 |
| Debbie Beck | 美国 | 4 | $860 | 木制厨房家具 |
| Kreber | 美国 | 4 | $800 | 木制品、非热带木框 |
| Rooms To Go Photo Studio | 美国 | 3 | $780 | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Bobs Discount Furniture | 美国 | 4 | $724 | 商业广告材料、其他木家具 |
| Mdc Warehouse | 加拿大 | 2 | $671 | 汽车座椅零件、非棉装饰品 |
| Furniture Values International | 美国 | 2 | $650 | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Mannington Mills, Inc. | 美国 | 3 | $648 | PVC地板/墙覆盖物、其他木制细木工品 |
| Mike Alonso | 美国 | 2 | $600 | 1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 其他塑料制品 | — | 越南 | $45 |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 商业广告材料 | Bobs Discount Furniture | 美国 | $180 |
| 2026-02-11 | 商业广告材料 | Bobs Discount Furniture | 美国 | $182 |
| 2026-02-11 | 商业广告材料 | Bobs Discount Furniture | 美国 | $182 |
| 2026-02-11 | 商业广告材料 | Bobs Discount Furniture | 美国 | $180 |
| 2025-12-25 | 食用海藻 | JEAN COLEMAN | 美国 | $114 |
| 2025-12-17 | 金属框架软垫椅 | HAVERTY'S EDC | 美国 | $182 |
| 2025-12-15 | 婴儿棉针织品 | THANH TRAN | 美国 | $30 |
| 2025-12-15 | 重棉布 | THANH TRAN | 越南 | $2 |
| 2025-12-15 | 卫生用品 | THANH TRAN | 美国 | $20 |
| 2025-12-15 | 棉制盥洗织物 | THANH TRAN | 美国 | $3 |