Royal International Trading & Mfg Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 智能手机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI QUốC Tế HOàNG GIA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$329.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107087596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3D3CWS |
| 成立日期 | 2015-11-09 |
| 联系地址 | Phòng 16, tầng 38, C5, Lô HH, Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | ROYAL INTERNATIONAL TRADING AND MANUFACTURING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 16, tầng 38, C5, Lô HH, Khu đô thị Đông Nam, đường Trầ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02433795599 |
| 邮箱 | tuyetnt@royal-intertrade.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 2 | $329.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AJ World Cargo FZCO | 阿联酋 | 1 | $166.5K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| VIP Group FZCO | 阿联酋 | 1 | $162.7K | 智能手机、通信设备 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 智能手机 | VIP GROUP FZCO | 阿联酋 | $72.4K |
| 2025-11-12 | 智能手机 | VIP GROUP FZCO | 阿联酋 | $65.4K |
| 2025-11-12 | 智能手机 | VIP GROUP FZCO | 阿联酋 | $12.7K |
| 2025-11-12 | 智能手机 | VIP GROUP FZCO | 阿联酋 | $12.3K |
| 2025-09-30 | 智能手机 | DUBAI UAE | 阿联酋 | $10.0K |
| 2025-09-30 | 智能手机 | DUBAI UAE | 阿联酋 | $111.0K |
| 2025-09-30 | 智能手机 | DUBAI UAE | 阿联酋 | $22.2K |
| 2025-09-30 | 智能手机 | DUBAI UAE | 阿联酋 | $23.3K |