SAL Vietnam Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN SAL VIệT NAM
93
进口笔数
0
出口笔数
$4.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802529828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMEB6SNP |
| 成立日期 | 2018-03-07 |
| 联系地址 | Số 8, Đường Hòa Bình, Tiểu khu 6, Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SAL VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84988534285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850750 | 镍氢电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $4.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 80 | $3.30M | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $940.8K | 聚酯长丝织物、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 音频放大器 | HANGZHOU HONGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 音频放大器 | HANGZHOU HONGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 电声扩音机组 | HANGZHOU HONGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 多扬声器箱体 | HANGZHOU HONGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-28 | 音频放大器 | HANGZHOU HONGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 音频放大器 | HANGZHOU HONGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 多扬声器箱体 | HANGZHOU HONGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-28 | 音频放大器 | HANGZHOU HONGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 电声扩音机组 | HANGZHOU HONGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 音频放大器 | HANGZHOU HONGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |