Dang Thanh Phat Investment & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XNK ĐặNG THàNH PHáT
154
进口笔数
0
出口笔数
$4.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703000961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A81QGC |
| 成立日期 | 2021-10-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1207, tờ bản đồ số 09, Ấp Kiến An, Đường DT 748, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XNK ĐẶNG THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1207, tờ bản đồ số 09, Khu phố Kiến An, Đường DT 748, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84912218477 |
| 邮箱 | Htp477@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $4.63M |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $32.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.89M | 自粘塑料片、胶粘纸卷/张 |
| Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd. | 中国 | 42 | $1.51M | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Yongguan New Materials Technology (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.05M | 聚丙烯塑料、自粘塑料片 |
| Juxian Oute Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $132.9K | 自粘塑料片 |
| Hebei Bestar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.6K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Jilin Yingfan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $900 |