Hai Dang Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU HảI ĐăNG
93
进口笔数
0
出口笔数
$5.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500478475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC49XHY |
| 成立日期 | 2009-08-14 |
| 联系地址 | Thôn Cầu Liêu, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HAI DANG MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cầu Liêu, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84243360152 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $3.21M |
| 日本 | 10 | $792.0K |
| 泰国 | 6 | $649.9K |
| 韩国 | 4 | $248.0K |
| 美国 | 3 | $156.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Huaxing Additives Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.80M | 其他丙烯酸聚合物、其他润滑剂 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 9 | $729.6K | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $649.9K | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| Shenyang Bailichang Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $579.2K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂 |
| Shenyang Terrain Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $524.9K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂 |
| OKU | 俄罗斯 | 4 | $248.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
| Shenyang STL Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $196.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $156.4K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Ningbo Zhenhai Melan International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $111.4K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢薄板 |
| Marubeni Techno-Systems Corporation | 日本 | 1 | $62.4K | 机械零件、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHENYANG TERRAIN TECH CO LTD | 中国 | $146.1K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | SHENYANG TERRAIN TECH CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2026-04-08 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHENYANG TERRAIN TECH CO LTD | 中国 | $146.1K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | SHENYANG TERRAIN TECH CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | SHENYANG TERRAIN TECH CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | SHENYANG TERRAIN TECH CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-03-14 | 初级形态聚氯乙烯 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $62.4K |
| 2026-03-13 | 传动轴及曲柄 | SHENYANG STL CHEMICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2026-01-20 | 初级形态聚氯乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $89.3K |
| 2026-01-02 | 其他丙烯酸聚合物 | ZIBO HUAXING ADDITIVES CO LTD | 中国 | $37.6K |