Hai Dang Material Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU HảI ĐăNG

100
进口笔数
0
出口笔数
$5.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-25
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $428.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $416.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $253.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $300.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $144.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $152.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $379.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $280.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $283.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $344.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $128.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $428.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $227.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $146.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $123.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $416.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $253.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $300.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $144.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $152.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $379.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $280.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $283.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $344.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $128.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $428.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $227.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $146.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $123.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0500478475
企查查编码QVNYC49XHY
成立日期2009-08-14
联系地址Thôn Cầu Liêu, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU HẢI ĐĂNG
企业英文名称HAI DANG MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Cầu Liêu, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84243360152
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
340399其他润滑剂
390410初级形态聚氯乙烯
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
382499其他化学制剂
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
491199其他印刷品
848079非注塑模具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$3.55M
日本12$951.1K
泰国6$649.9K
韩国4$248.0K
美国3$156.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zibo Huaxing Additives Co., Ltd.中国41$1.97M其他丙烯酸聚合物、其他润滑剂
Marubeni Corporation日本10$792.0K初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料
AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国6$649.9K初级形态聚氯乙烯、固体烧碱
Shenyang Bailichang Science & Technology Co., Ltd.中国12$579.2K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂
Shenyang Terrain Tech Co., Ltd.中国6$524.9K其他丙烯酸聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
OKU俄罗斯4$248.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品
Shenyang STL Chemical Products Co., Ltd.中国10$204.4K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂
MARUBENI INNOVEXIS CORP日本2$159.1K初级形态聚氯乙烯、聚乙烯醇
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$156.4K初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Ningbo Zhenhai Melan International Trade Service Co., Ltd.中国5$111.4K其他钢铁制品、冷轧不锈钢薄板

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25初级形态聚氯乙烯MARUBENI INNOVEXIS CORP日本$72.8K
2026-07-20其他丙烯酸聚合物Zibo Huaxing Additives Co., Ltd.中国$49.3K
2026-07-20其他丙烯酸聚合物Zibo Huaxing Additives Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-22初级形态聚氯乙烯MARUBENI INNOVEXIS CORP日本$86.3K
2026-06-16其他丙烯酸聚合物Zibo Huaxing Additives Co., Ltd.中国$50.6K
2026-06-16其他丙烯酸聚合物Zibo Huaxing Additives Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-05齿轮及变速器Shenyang STL Chemical Products Co., Ltd.中国$7.7K
2026-05-20初级形态聚氯乙烯HK ACHIVE TECH Co., Ltd.中国$160.8K
2026-05-03其他丙烯酸聚合物Zibo Huaxing Additives Co., Ltd.中国$65.3K
2026-05-03其他丙烯酸聚合物Zibo Huaxing Additives Co., Ltd.中国$965

相关企业 · 同类产品

Hai Dang Material Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →