Mikihan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 家具锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIKIHAN
10
进口笔数
0
出口笔数
$21.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318149812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN63QXSD |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | 23 Huỳnh Văn Cọ, Khu Phố 6, Thị Trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIKIHAN |
| 企业英文名称 | MIKIHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7B Đường số 40, Ấp 8, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84345676930 |
| 邮箱 | mikihancompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830130 | 家具锁 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $21.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Kafan Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Guangzhou Jiekai Hardware Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 家具锁、其他金属锁 |
| Fuzhou Hengsheng Spring Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他钢弹簧、钢铁弹簧 |
| Shanghai HVPAL Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 家具配件、售货机零件 |
| Foshan Yajun High Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $146 | 橡胶塑料鞋件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 家具锁 | FOSHAN YAJUN HIGH TECH CO LTD | 中国 | $146 |
| 2025-05-28 | 其他钢弹簧 | FUZHOU HENGSHENG SPRING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-10 | 非螺纹钢销 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-03-26 | 家具配件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-21 | 家具锁 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-02-05 | 金属精加工机床 | HANGZHOU KAFAN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-01-13 | 非螺纹钢销 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-07 | 家具锁 | GUANGZHOU JIEKAI HARDWARE MFG CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-31 | 家具配件 | SHANGHAI HVPAL HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-06-18 | 家具锁 | GUANGZHOU JIEKAI HARDWARE MFG CO LTD | 中国 | $616 |