Celberus T&C Haiphong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 整姜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH S.B.F VINA
3
进口笔数
14
出口笔数
$27.2K
进口金额
$154.3K
出口金额
2025-06-25
最近进口
2025-07-04
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202151153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XF1CGG |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 254 đường Văn Cao, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S.B.F VINA |
| 企业英文名称 | S.B.F VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 254 đường Văn Cao, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84934610117 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071333 | 干芸豆 |
| 091011 | 整姜 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.3K |
| 越南 | 1 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $123.4K |
| 韩国 | 5 | $24.4K |
| 中国台湾 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Beans (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 干芸豆、干赤豆 |
| Yeon Woo Nong San Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 整姜 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yeon Woo Nong San Co., Ltd. | 越南 | 7 | $122.9K | 整姜 |
| Yeon Woo Nongsan Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $17.6K | 整姜 |
| Korea Total Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他冷冻水果坚果 |
| Long Blossom International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜芹菜 |
| Shinsu Korea | 韩国 | 2 | $725 | 整姜、其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 整姜 | YEON WOO NONG SAN CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2023-03-24 | 非种用大豆 | GLOBAL BEANS (DALIAN) CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2023-03-17 | 干芸豆 | GLOBAL BEANS (DALIAN) CO LTD | 中国 | $5.1K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 整姜 | YEON WOO NONG SAN CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2025-04-25 | 整姜 | YEON WOO NONG SAN CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2025-04-16 | 整姜 | YEON WOO NONG SAN CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2025-01-17 | 其他芸苔属蔬菜 | Korea Total Food Co., Ltd. | 韩国 | $6.6K |
| 2025-01-16 | 其他芸苔属蔬菜 | LONG BLOSSOM INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2024-10-25 | 整姜 | YEON WOO NONG SAN CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2024-09-17 | 整姜 | YEON WOO NONG SAN CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2024-07-18 | 整姜 | YEON WOO NONG SAN CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-07-18 | 整姜 | YEON WOO NONG SAN CO LTD | 越南 | $27.4K |
| 2024-05-03 | 整姜 | YEON WOO NONG SAN CO LTD | 越南 | $24.3K |