PID Mechanical & Environmental Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 室内香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BSA -TRUNG TâM Hỗ TRợ ĐầU Tư Và DịCH Vụ KHU CôNG NGHIệP
11
进口笔数
0
出口笔数
$153.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802567083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B0815F |
| 成立日期 | 2018-10-03 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà VCCI, 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BSA -TRUNG TÂM HỖ TRỢ ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ KHU CÔNG NGHIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà HH2-10, Dự án số 1 khu đô thị trung tâm thành Phố Thanh Hóa, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6910 - Hoạt động pháp luật 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84889556855 |
| 邮箱 | bsa.llc.vn@zohomail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $153.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Benhe Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $90.0K | 室内香水、喷砂机 |
| Dongguan Zhonghuan Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.7K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Dongguan Langze Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 室内香水 |
| Zaozhuang Tengshun Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 氯化铝 |
| Shandong Patesi Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 氯化铝、其他羧酸衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 室内香水 | CHANGZHOU BENHE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-09-03 | 室内香水 | CHANGZHOU BENHE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-08-12 | 室内香水 | DONGGUAN LANGZE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-07-28 | 其他离心泵 | CHANGZHOU BENHE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-07-28 | 其他离心泵 | CHANGZHOU BENHE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-07-28 | 其他离心泵 | CHANGZHOU BENHE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-07-28 | 其他离心泵 | CHANGZHOU BENHE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-10 | 室内香水 | CHANGZHOU BENHE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-06-02 | 室内香水 | CHANGZHOU BENHE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-06-02 | 其他化学制剂 | DONGGUAN ZHONGHUAN ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $416 |