IM Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
21
进口笔数
76
出口笔数
$33.4K
进口金额
$427.3K
出口金额
2024-03-25
最近进口
2024-11-18
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108213476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1C7T5G |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | Số 108 Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU IM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IM VIET NAM IMPORT EXPORT AND DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 108 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84962222633 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848020 | 模具底座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $33.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $427.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $33.4K | 模具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $101.9K | 合金钢扁轧材、其他钢铁制品 |
| Juraron Industries Co., Ltd. | 越南 | 7 | $64.1K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $62.3K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $53.5K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $39.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kishiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $39.0K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Suzumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.4K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Meiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.6K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.4K | 其他饱和聚酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $897 |
| 2024-03-12 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-03-12 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $652 |
| 2023-10-02 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $968 |
| 2023-10-02 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $797 |
| 2023-10-02 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $968 |
| 2023-08-17 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-07 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-07 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2023-08-07 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $850 |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2024-11-18 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2024-11-18 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $675 |
| 2024-11-18 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2024-11-18 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $524 |
| 2024-11-18 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $698 |
| 2024-11-18 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2024-11-11 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $286 |
| 2024-11-11 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $556 |
| 2024-11-11 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $190 |