IM Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

21
进口笔数
76
出口笔数
$33.4K
进口金额
$427.3K
出口金额
2024-03-25
最近进口
2024-11-18
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.5K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 6 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $22.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 4 笔2024-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $331 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $635 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 6 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $22.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 4 笔2024-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $331 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $635 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108213476
企查查编码QVNH1C7T5G
成立日期2018-04-04
联系地址Số 108 Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU IM VIỆT NAM
企业英文名称IM VIET NAM IMPORT EXPORT AND DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 108 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84962222633
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848030模具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
848041金属碳化物模具
848071橡塑模具
848079非注塑模具
848020模具底座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$33.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$427.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南21$33.4K模具、其他钢铁制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd.越南5$101.9K合金钢扁轧材、其他钢铁制品
Juraron Industries Co., Ltd.越南7$64.1K聚甲醛、ABS共聚物
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南35$62.3KABS共聚物、其他钢铁制品
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南4$53.5K电器装置零件、瓦楞纸箱
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南10$39.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kishiro Vietnam Co., Ltd.越南3$39.0K塑料包装箱、其他钢铁制品
Suzumoto Vietnam Co., Ltd.越南1$21.4K聚甲醛、ABS共聚物
Meiko Vietnam Co., Ltd.越南2$14.6K聚碳酸酯、其他钢铁制品
Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南2$8.7K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd.越南6$4.4K其他饱和聚酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-25模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$897
2024-03-12模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$1.2K
2024-03-12模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$652
2023-10-02模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$968
2023-10-02模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$797
2023-10-02模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$968
2023-08-17模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K
2023-08-07模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$1.4K
2023-08-07模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$4.2K
2023-08-07模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$850

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-18其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$175
2024-11-18其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$87
2024-11-18其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$675
2024-11-18其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$198
2024-11-18其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$524
2024-11-18其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$698
2024-11-18其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$87
2024-11-11其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$286
2024-11-11其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$556
2024-11-11其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$190

相关企业 · 同类产品

IM Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →