Hop Phu Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 丙烯腈-丁二烯橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hợp Phú - Vina

223
进口笔数
17
出口笔数
$9.43M
进口金额
$117.7K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-08-18
最近出口
39
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $552.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $153.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $243.0K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $233.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.9K · 2 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-03进口 $178.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $194.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $269.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $303.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $210.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $302.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $189.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $304.2K · 7 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-12进口 $320.1K · 6 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-01进口 $264.2K · 5 笔出口 $39.0K · 3 笔2025-02进口 $100.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $263.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $137.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.7K · 2 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-06进口 $244.4K · 7 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-07进口 $191.3K · 4 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-08进口 $398.6K · 8 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-09进口 $156.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $381.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $426.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $552.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $237.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $160.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $254.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $408.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $358.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $101.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $162.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $153.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $243.0K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $233.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.9K · 2 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-03进口 $178.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $194.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $269.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $303.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $210.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $302.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $189.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $304.2K · 7 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-12进口 $320.1K · 6 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-01进口 $264.2K · 5 笔出口 $39.0K · 3 笔2025-02进口 $100.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $263.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $137.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.7K · 2 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-06进口 $244.4K · 7 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-07进口 $191.3K · 4 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-08进口 $398.6K · 8 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-09进口 $156.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $381.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $426.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $552.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $237.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $160.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $254.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $408.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $358.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $101.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $162.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312975932
企查查编码QVNR4D3Q26
成立日期2014-10-20
联系地址1309/3 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỢP PHÚ - VINA
企业英文名称HOP PHU - VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1309/3 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84984173094
邮箱hopphuvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
400220丁二烯橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
281122二氧化硅
390110低密度聚乙烯
390390其他苯乙烯聚合物
400260合成异戊二烯橡胶

出口

HS 编码产品
400260合成异戊二烯橡胶
390311可发泡聚苯乙烯
292700重氮偶氮化合物
400122技术分类天然橡胶
400259丙烯腈-丁二烯橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国117$4.64M
中国台湾32$1.93M
中国33$761.8K
沙特阿拉伯18$681.7K
俄罗斯6$579.2K
美国8$530.5K
印度3$126.5K
马来西亚3$93.6K
日本3$78.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$104.1K
中国台湾2$10.7K
印度尼西亚1$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woohak International (H.K.) Co., Ltd.韩国46$1.77M丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
Formosa Plastics Corporation中国台湾19$1.19M初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯
Qingdao Zhonglianrongchuang New Materials Technology Co., Ltd.中国10$712.0K聚丙烯聚合物、丁二烯橡胶
Winners Chem韩国10$671.2K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁二烯橡胶
Woohak International (H.K.) Co., Ltd.中国13$511.6K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
ARTEC CHEMICAL CO LTD中国香港10$451.3K间苯二酚及盐、芳香胺
Ocean Rubber Industrial (Hong Kong) Ltd.中国11$385.6K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
Dalian Richon Chem Co., Ltd.中国12$246.4K二氧化硅、橡胶促进剂
Shandong Wanmiaolin International Trading Co., Ltd.中国9$243.9K苯并噻唑化合物、碳制品
Zhuzhou Xinglong New Material Co., Ltd.中国11$241.1K二氧化硅、橡胶促进剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南8$76.8K瓦楞纸箱、橡胶促进剂
LED ON International Industrial Ltd.越南1$17.5K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
BRIGHT STAR TRADING LTD中国台湾2$10.7K鞋靴零件、其他泡沫塑料
Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南4$7.5K其他电路开关装置、铜绕组线
PT DAE YOUNG TECHNOLOGY INDONESIA印度尼西亚1$2.9K丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.新加坡1$2.2K其他电路开关装置、铜绕组线

近期贸易明细

进口(共 223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31丁二烯橡胶Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd.美国$37.3K
2026-07-30丙烯腈-丁二烯橡胶Woohak International (H.K.) Co., Ltd.韩国$35.6K
2026-07-09丁苯/羧基丁苯橡胶HK Heyu Rubber Trading Ltd.韩国$29.9K
2026-07-03乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Formosa Plastics Corporation中国台湾$21.0K
2026-07-02丙烯腈-丁二烯橡胶Woohak International (H.K.) Co., Ltd.韩国$38.8K
2026-06-29乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Winners Chem韩国$19.9K
2026-06-24丙烯腈-丁二烯橡胶Woohak International (H.K.) Co., Ltd.韩国$42.7K
2026-06-22乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Formosa Plastics Corporation中国台湾$27.9K
2026-06-22乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Formosa Plastics Corporation中国台湾$11.1K
2026-05-23丙烯腈-丁二烯橡胶ARTEC CHEMICAL CO LTD韩国$46.7K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-18可发泡聚苯乙烯Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南$2.0K
2025-08-18可发泡聚苯乙烯Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南$2.0K
2025-07-08可发泡聚苯乙烯Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南$2.2K
2025-07-08可发泡聚苯乙烯Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南$2.2K
2025-06-12合成异戊二烯橡胶Dynamix Material Science Co., Ltd.越南$8.1K
2025-06-12合成异戊二烯橡胶Dynamix Material Science Co., Ltd.越南$8.1K
2025-05-15合成异戊二烯橡胶Dynamix Material Science Co., Ltd.越南$8.1K
2025-05-15合成异戊二烯橡胶Dynamix Material Science Co., Ltd.越南$8.1K
2025-01-10重氮偶氮化合物BRIGHT STAR TRADING LTD中国台湾$6.6K
2025-01-06合成异戊二烯橡胶Dynamix Material Science Co., Ltd.越南$16.2K

相关企业 · 同类产品

Hop Phu Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →