Wave Vietnam Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ WAVE VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$10.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107638557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XT92RY |
| 成立日期 | 2016-11-18 |
| 联系地址 | Ngõ Chính, thôn Chợ, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ WAVE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WAVE VIETNAM TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ Chính, thôn Chợ, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | +84914962829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $9.6K |
| 中国台湾 | 2 | $860 |
| 中国 | 1 | $64 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MD Plast S.p.A. | 意大利 | 3 | $9.6K | 低密度聚乙烯、其他烯烃聚合物 |
| VITAL CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $860 | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Zhejiang Rotoun Plastic Technology Corp. | 中国 | 1 | $64 | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 低密度聚乙烯 | MD PLAST S P A | 意大利 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 低密度聚乙烯 | MD PLAST S P A | 意大利 | $3.3K |
| 2026-03-24 | 其他乙烯聚合物 | VITAL CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $560 |
| 2025-12-12 | 低密度聚乙烯 | MD PLAST S P A | 意大利 | $1.5K |
| 2025-10-24 | 轻质乙烯共聚物 | ZHEJIANG ROTOUN PLASTIC TECHNOLOGY CORP | 中国 | $21 |
| 2025-10-24 | 轻质乙烯共聚物 | ZHEJIANG ROTOUN PLASTIC TECHNOLOGY CORP | 中国 | $21 |
| 2025-10-24 | 轻质乙烯共聚物 | ZHEJIANG ROTOUN PLASTIC TECHNOLOGY CORP | 中国 | $21 |
| 2025-10-14 | 其他乙烯聚合物 | VITAL CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2025-09-24 | 低密度聚乙烯 | MD PLAST S P A | 意大利 | $1.5K |