Asia Shipping Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他船舶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hàng Hải á Châu
2
进口笔数
3
出口笔数
$1.79M
进口金额
$3.55M
出口金额
2025-05-29
最近进口
2024-12-18
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200760826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA67JXN4 |
| 成立日期 | 2007-09-13 |
| 联系地址 | Tầng 8, toà nhà ACB, 15 Hoàng Diệu, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA SHIPPING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 136 đường Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +842253569266 |
| 邮箱 | ashico@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890190 | 其他货船 |
| 890690 | 其他船舶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890690 | 其他船舶 |
| 890400 | 拖推船 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.79M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| GU | 1 | $2.25M |
| 英国 | 2 | $1.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Grandview Marine Techincs Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.20M | 其他货船 |
| Aussie Offshore Services Ltd. | 中国 | 1 | $594.8K | 其他船舶 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cabras Marine Corporation | GU | 1 | $2.25M | 水性聚合物涂料、非电气机械零件 |
| Aussie Offshore Services Ltd | 英国 | 2 | $1.30M | 其他船舶 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 其他货船 | NANTONG GRANDVIEW MARINE TECHNICS CO LTD | 中国 | $1.20M |
| 2024-04-24 | 其他船舶 | AUSSIE OF FSHORE SERVICES LTD | 中国 | $594.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 其他船舶 | AUSSIE OF FSHORE SERVICES LTD | 英国 | $650.0K |
| 2024-11-06 | 其他船舶 | AUSSIE OF FSHORE SERVICES LTD | 英国 | $650.0K |
| 2024-05-02 | 拖推船 | CABRAS MARINE CORP ORATION | GU | $2.25M |