Golden Wave Transportation Technological Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN CôNG NGHệ SóNG VàNG
99
进口笔数
6
出口笔数
$665.0K
进口金额
$14.9K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-01-14
最近出口
29
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313656671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85VBU9P |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | Số 41/14E Đường Số 2, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN CÔNG NGHỆ SÓNG VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN WAVE TRANSPORTATION TECHNOLOGICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41/14E Đường Số 2, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842837504840 |
| 邮箱 | info@songvang.org |
| 官网 | www.songvang.org |
| 传真 | 0837504839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 847910 | 工程机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848299 | 轴承零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 57 | $522.7K |
| 中国 | 36 | $125.1K |
| 日本 | 3 | $10.4K |
| 韩国 | 4 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $12.0K |
| 蒙古 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Automatic Pump Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 15 | $251.4K | 其他泵和提升机、其他离心泵 |
| PAN WORLD LTD | 中国台湾 | 12 | $124.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 15 | $81.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| PAN WORLD CO LTD | 中国台湾 | 9 | $45.8K | 泵零件、其他离心泵 |
| Pan World Co., Ltd. | 日本 | 2 | $37.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| KINGOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 13 | $33.3K | 其他风扇、其他气泵 |
| GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO | 马来西亚 | 2 | $21.7K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Suzhou Dingyu Energy Efficient Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 二氧化锰电池、玩具模型 |
| Dongguan Zhongxingshun Sealing Products Factory | 中国 | 3 | $2.2K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.4K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| SHIGI LLC | 蒙古 | 1 | $2.9K | 其他风扇、压力测量仪 |
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $592 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他离心泵 | ZI YI ELECTRICAL ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 其他离心泵 | ZI YI ELECTRICAL ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | PAN WORLD CO.,LTD. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | PAN WORLD CO.,LTD. | 中国台湾 | $680 |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | PAN WORLD CO.,LTD. | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | PAN WORLD CO.,LTD. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 泵零件 | PAN WORLD CO.,LTD. | 中国台湾 | $720 |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | PAN WORLD CO.,LTD. | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 泵零件 | PAN WORLD CO.,LTD. | 中国台湾 | $720 |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | PAN WORLD CO.,LTD. | 中国台湾 | $2.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 泵零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $961 |
| 2025-01-10 | 泵零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $961 |
| 2023-12-29 | 其他风扇 | SHIGI LLC | 蒙古 | $2.9K |
| 2023-11-11 | 其他离心泵 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $592 |
| 2023-07-07 | 泵零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $393 |
| 2023-07-07 | 泵零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $527 |
| 2023-07-07 | 非泡沫橡胶密封件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-07-07 | 泵零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-07-07 | 泵零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-07-07 | 其他离心泵 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |