Quang Dao Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP KIM THàNH
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$212.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109839957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBV8U85A |
| 成立日期 | 2021-12-01 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tòa Licogi 13, 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KIM THÀNH |
| 企业英文名称 | KIM THANH INDUSTRIAL EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 Tòa Licogi 13, 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0966383233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $205.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 16 | $66.8K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 27 | $62.7K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $55.7K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 3 | $10.9K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 1 | $7.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 | |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $7.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $107 |
| 2026-04-22 | 钢铁脚手架支柱 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $267 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $96 |
| 2026-04-22 | 钢铁脚手架支柱 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $431 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $77 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $87 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $80 |
| 2026-04-21 | 800升以下冰柜 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $723 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $191 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $77 |