HTS Vietnam High-Tech Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 642 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Cao Hts Việt Nam

164
进口笔数
642
出口笔数
$944.4K
进口金额
$6.02M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
34
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $535.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $62.3K · 3 笔2023-10进口 $22.5K · 6 笔出口 $151.5K · 15 笔2023-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $53.7K · 8 笔2023-12进口 $17.8K · 5 笔出口 $136.2K · 11 笔2024-01进口 $19.5K · 4 笔出口 $59.0K · 10 笔2024-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $234.8K · 19 笔2024-03进口 $11.4K · 5 笔出口 $194.2K · 20 笔2024-04进口 $26.9K · 6 笔出口 $145.9K · 21 笔2024-05进口 $33.3K · 9 笔出口 $163.5K · 21 笔2024-06进口 $10.7K · 2 笔出口 $37.8K · 12 笔2024-07进口 $11.1K · 4 笔出口 $195.9K · 20 笔2024-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $473.3K · 21 笔2024-09进口 $16.4K · 5 笔出口 $356.8K · 21 笔2024-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $58.6K · 17 笔2024-11进口 $22.4K · 3 笔出口 $535.1K · 26 笔2024-12进口 $86.7K · 11 笔出口 $365.2K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 20 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $65.0K · 23 笔2025-03进口 $54.7K · 10 笔出口 $200.2K · 22 笔2025-04进口 $11.0K · 4 笔出口 $53.0K · 14 笔2025-05进口 $26.7K · 5 笔出口 $279.8K · 18 笔2025-06进口 $12.6K · 2 笔出口 $142.7K · 16 笔2025-07进口 $25.2K · 3 笔出口 $79.7K · 8 笔2025-08进口 $8.9K · 1 笔出口 $84.4K · 16 笔2025-09进口 $5.1K · 2 笔出口 $70.1K · 16 笔2025-10进口 $27.7K · 5 笔出口 $49.7K · 11 笔2025-11进口 $26.5K · 3 笔出口 $228.6K · 18 笔2025-12进口 $29.0K · 6 笔出口 $82.4K · 13 笔2026-01进口 $11.9K · 2 笔出口 $120.4K · 13 笔2026-02进口 $20.0K · 3 笔出口 $303.7K · 20 笔2026-03进口 $19.1K · 4 笔出口 $61.8K · 16 笔2026-04进口 $36.1K · 4 笔出口 $84.9K · 17 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 15 笔2026-06进口 $28.2K · 3 笔出口 $58.7K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $62.3K · 3 笔2023-10进口 $22.5K · 6 笔出口 $151.5K · 15 笔2023-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $53.7K · 8 笔2023-12进口 $17.8K · 5 笔出口 $136.2K · 11 笔2024-01进口 $19.5K · 4 笔出口 $59.0K · 10 笔2024-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $234.8K · 19 笔2024-03进口 $11.4K · 5 笔出口 $194.2K · 20 笔2024-04进口 $26.9K · 6 笔出口 $145.9K · 21 笔2024-05进口 $33.3K · 9 笔出口 $163.5K · 21 笔2024-06进口 $10.7K · 2 笔出口 $37.8K · 12 笔2024-07进口 $11.1K · 4 笔出口 $195.9K · 20 笔2024-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $473.3K · 21 笔2024-09进口 $16.4K · 5 笔出口 $356.8K · 21 笔2024-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $58.6K · 17 笔2024-11进口 $22.4K · 3 笔出口 $535.1K · 26 笔2024-12进口 $86.7K · 11 笔出口 $365.2K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 20 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $65.0K · 23 笔2025-03进口 $54.7K · 10 笔出口 $200.2K · 22 笔2025-04进口 $11.0K · 4 笔出口 $53.0K · 14 笔2025-05进口 $26.7K · 5 笔出口 $279.8K · 18 笔2025-06进口 $12.6K · 2 笔出口 $142.7K · 16 笔2025-07进口 $25.2K · 3 笔出口 $79.7K · 8 笔2025-08进口 $8.9K · 1 笔出口 $84.4K · 16 笔2025-09进口 $5.1K · 2 笔出口 $70.1K · 16 笔2025-10进口 $27.7K · 5 笔出口 $49.7K · 11 笔2025-11进口 $26.5K · 3 笔出口 $228.6K · 18 笔2025-12进口 $29.0K · 6 笔出口 $82.4K · 13 笔2026-01进口 $11.9K · 2 笔出口 $120.4K · 13 笔2026-02进口 $20.0K · 3 笔出口 $303.7K · 20 笔2026-03进口 $19.1K · 4 笔出口 $61.8K · 16 笔2026-04进口 $36.1K · 4 笔出口 $84.9K · 17 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 15 笔2026-06进口 $28.2K · 3 笔出口 $58.7K · 14 笔

工商档案

企业注册号0106202736
企查查编码QVNK6C30X4
成立日期2013-06-11
联系地址Lô B6-5-1 KCN Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY MÓC DỤNG CỤ MEGA
企业英文名称MEGA MACHINE TOOLS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B6-5-1 KCN Nam Thăng Long, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话02466807799
邮箱info@megamt.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
903190测量仪器零件
846610机床零件附件
903180其他测量仪器
842199过滤净化器零件
730441不锈钢冷拔管
732690其他钢铁制品
854790非陶瓷绝缘配件
842129液体过滤机械
851490工业炉具零件

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
732690其他钢铁制品
441510木制包装容器
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
903180其他测量仪器
853710电力控制板
400942带配件增强橡胶管
441520木托盘
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本83$444.4K
中国17$202.3K
英国16$105.0K
韩国21$93.9K
泰国10$46.0K
爱尔兰3$30.7K
美国9$14.4K
德国9$4.3K
瑞士2$2.7K
越南3$896

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南634$6.01M
泰国2$5.5K
中国1$3.5K
韩国4$290
日本1$71

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanto Bussan Co., Ltd.日本20$228.3K工业清洁制剂、其他锯片
Kyowa Co., Ltd.日本38$145.3K其他电气开关、其他电路开关装置
Renishaw (Hong Kong) Ltd.越南23$138.9K测量仪器零件、其他测量仪器
Woori Fine Chem Co., Ltd.韩国17$87.1K自粘塑料片、工业清洁制剂
Tounetsu Thai Co., Ltd.泰国9$53.6K其他耐火陶瓷、工业炉具零件
Emerson (Thailand) Ltd.泰国3$44.7K焊接机零件、电力控制板
MST CORP ORATION孟加拉国11$28.6K机床零件附件、机床零件
Kostech Trading Co., Ltd.日本4$13.6K可互换工具、螺纹钢制管件
Seah Automation Co., Ltd.韩国4$6.9K其他测量仪器、测量仪器零件
Siam Sanritsu Co., Ltd.日本4$6.3K其他阀门电子管、非二极管激光器

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南146$1.59M其他钢铁制品、其他塑料制品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南115$1.55M其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南135$979.7K镍合金条杆、金属加工机刀
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南19$400.3K其他塑料制品、通信设备零件
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南62$310.6K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Weldex Vina Co., Ltd.越南12$231.0K其他塑料制品、其他铝制品
Annex Electronics Co., Ltd.越南31$39.2K其他塑料包装制品、电器装置零件
Aiden Vietnam Ltd.越南10$23.5K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南10$15.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
LS Electronics Vietnam Co., Ltd.越南11$11.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24气体过滤机械Kyowa Co., Ltd.日本$2.9K
2026-06-24气体过滤机械Kyowa Co., Ltd.日本$1.3K
2026-06-22工业清洁制剂Kanto Bussan Co., Ltd.日本$2.3K
2026-06-22工业清洁制剂Kanto Bussan Co., Ltd.日本$11.5K
2026-06-22工业清洁制剂Kanto Bussan Co., Ltd.日本$2.9K
2026-06-10绝缘电线Kyowa Co., Ltd.日本$7.2K
2026-04-24机床零件附件MST Corp. Oration日本$295
2026-04-24机床零件附件MST Corp. Oration日本$295
2026-04-24机床零件附件MST Corp. Oration日本$234
2026-04-24机床零件附件MST Corp. Oration日本$282

出口(共 642)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电路开关装置Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$651
2026-06-30带配件增强橡胶管Denso Vietnam Co., Ltd.越南$88
2026-06-30热阴极荧光灯Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$46
2026-06-30手工带锯条Denso Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$138
2026-06-30其他钢铁制品Denso Vietnam Co., Ltd.越南$85
2026-06-30其他铝制品Denso Vietnam Co., Ltd.越南$58
2026-06-30其他钢铁制品Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$85
2026-06-30其他钢铁制品Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$196
2026-06-30金属标牌Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$26

相关企业 · 同类产品

HTS Vietnam High-Tech Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →