HTS Vietnam High-Tech Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 642 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Cao Hts Việt Nam
164
进口笔数
642
出口笔数
$944.4K
进口金额
$6.02M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
34
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106202736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6C30X4 |
| 成立日期 | 2013-06-11 |
| 联系地址 | Lô B6-5-1 KCN Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC DỤNG CỤ MEGA |
| 企业英文名称 | MEGA MACHINE TOOLS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B6-5-1 KCN Nam Thăng Long, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | 02466807799 |
| 邮箱 | info@megamt.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 441520 | 木托盘 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 83 | $444.4K |
| 中国 | 17 | $202.3K |
| 英国 | 16 | $105.0K |
| 韩国 | 21 | $93.9K |
| 泰国 | 10 | $46.0K |
| 爱尔兰 | 3 | $30.7K |
| 美国 | 9 | $14.4K |
| 德国 | 9 | $4.3K |
| 瑞士 | 2 | $2.7K |
| 越南 | 3 | $896 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 634 | $6.01M |
| 泰国 | 2 | $5.5K |
| 中国 | 1 | $3.5K |
| 韩国 | 4 | $290 |
| 日本 | 1 | $71 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanto Bussan Co., Ltd. | 日本 | 20 | $228.3K | 工业清洁制剂、其他锯片 |
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 38 | $145.3K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Renishaw (Hong Kong) Ltd. | 越南 | 23 | $138.9K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Woori Fine Chem Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $87.1K | 自粘塑料片、工业清洁制剂 |
| Tounetsu Thai Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $53.6K | 其他耐火陶瓷、工业炉具零件 |
| Emerson (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $44.7K | 焊接机零件、电力控制板 |
| MST CORP ORATION | 孟加拉国 | 11 | $28.6K | 机床零件附件、机床零件 |
| Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $13.6K | 可互换工具、螺纹钢制管件 |
| Seah Automation Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $6.9K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Siam Sanritsu Co., Ltd. | 日本 | 4 | $6.3K | 其他阀门电子管、非二极管激光器 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 146 | $1.59M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 115 | $1.55M | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 135 | $979.7K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 19 | $400.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $310.6K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $231.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 31 | $39.2K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 10 | $23.5K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 10 | $15.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 气体过滤机械 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-06-24 | 气体过滤机械 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 工业清洁制剂 | Kanto Bussan Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-06-22 | 工业清洁制剂 | Kanto Bussan Co., Ltd. | 日本 | $11.5K |
| 2026-06-22 | 工业清洁制剂 | Kanto Bussan Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-06-10 | 绝缘电线 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 机床零件附件 | MST Corp. Oration | 日本 | $295 |
| 2026-04-24 | 机床零件附件 | MST Corp. Oration | 日本 | $295 |
| 2026-04-24 | 机床零件附件 | MST Corp. Oration | 日本 | $234 |
| 2026-04-24 | 机床零件附件 | MST Corp. Oration | 日本 | $282 |
出口(共 642)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $651 |
| 2026-06-30 | 带配件增强橡胶管 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-06-30 | 热阴极荧光灯 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-30 | 手工带锯条 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $196 |
| 2026-06-30 | 金属标牌 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |