B & T CASTING SOLUTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và Kỹ THUậT B&T
3
进口笔数
11
出口笔数
$151.2K
进口金额
$60.5K
出口金额
2025-07-08
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202106231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XW2P1E |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Số 171, thôn 6, Phường Lê Ích Mộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT B&T |
| 企业英文名称 | B&T TRADING AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 02253699968 |
| 邮箱 | giaiphapducbt@btjsc.com |
| 官网 | btjsc.com.vn |
| 传真 | 02253699968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88.67亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $151.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $36.1K |
| 美国 | 1 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L.K. INTERNATIONAL DIE-CASTING LTD | 中国 | 1 | $100.0K | 冶金机械零件、冶金铸造机 |
| NANJING CHENHUA MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $34.5K | 未锻轧铝合金、金属碳化物模具 |
| ZHEJIANG ZMZO INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $16.7K | 矿物燃料成型机、冶金铸造机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUTOLIV VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $28.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FB INDUSTRIES INC | 美国 | 1 | $17.9K | 无缝钢管、矿物加工机零件 |
| MOCHIZUKI PRESS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $13.0K | 瓦楞纸箱、可互换冲压工具 |
| ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $689 | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
| YASKAWA VIETNAM MECHATRONICS SYSTEM CO LTD | 越南 | 1 | $83 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 工业电炉 | NANJING CHENHUA MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $34.5K |
| 2025-06-26 | 冶金铸造机 | ZHEJIANG ZMZO INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-06-26 | 金属模具(非注塑) | ZHEJIANG ZMZO INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-06-06 | 冶金铸造机 | L.K. INTERNATIONAL DIE-CASTING LTD | 中国 | $100.0K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 不锈钢无缝管 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | — | $576 |
| 2026-04-21 | 矿物棉 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | — | $579 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | — | $75 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | — | $254 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | — | $102 |
| 2026-04-21 | 钢铁铸件 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | — | $52 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | — | $191 |
| 2026-04-21 | 焊接方钢管 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | — | $502 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | — | $924 |