B&T Casting Solution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và Kỹ THUậT B&T
4
进口笔数
20
出口笔数
$151.4K
进口金额
$77.4K
出口金额
2026-07-01
最近进口
2026-07-29
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202106231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XW2P1E |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Số 171, thôn 6, Phường Lê Ích Mộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT B&T |
| 企业英文名称 | B&T TRADING AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 02253699968 |
| 邮箱 | giaiphapducbt@btjsc.com |
| 官网 | btjsc.com.vn |
| 传真 | 02253699968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88.67亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $151.2K |
| 德国 | 1 | $169 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $53.0K |
| 美国 | 2 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L.K. International Die-Casting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.0K | 冶金机械零件、冶金铸造机 |
| Nanjing Chenhua Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.5K | 未锻轧铝合金、金属碳化物模具 |
| Zhejiang ZMZO Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 矿物燃料成型机、冶金铸造机 |
| Bilz Vibration Technology AG | 德国 | 1 | $169 | 硫化橡胶板片、非电气机械零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $34.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FB Industries, Inc. | 美国 | 1 | $17.9K | 矿物加工机零件、无缝钢管 |
| Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.2K | 瓦楞纸箱、精炼铜带 |
| VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $689 | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 非电气机械零件 | Bilz Vibration Technology AG | 德国 | $169 |
| 2025-07-08 | 工业电炉 | Nanjing Chenhua Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $34.5K |
| 2025-06-26 | 冶金铸造机 | Zhejiang ZMZO Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $14.4K |
| 2025-06-26 | 金属模具(非注塑) | Zhejiang ZMZO Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2024-06-06 | 冶金铸造机 | L.K. International Die-Casting Co., Ltd. | 中国 | $100.0K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 硬质PVC管 | Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-29 | 绝缘电线 | Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | $316 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁结构体 | Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-07-29 | 1000伏以下插头插座 | Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-07-29 | 非不锈钢对焊管件 | Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-07-29 | 1000伏以下插头插座 | Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-29 | 钢铁铸件 | Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-29 | 绝缘电线 | Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | $273 |
| 2026-07-29 | 无缝钢管 | Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-07-29 | 阀门龙头 | Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | $88 |