B&T Casting Solution Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và Kỹ THUậT B&T

4
进口笔数
20
出口笔数
$151.4K
进口金额
$77.4K
出口金额
2026-07-01
最近进口
2026-07-29
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2026-07进口 $169 · 1 笔出口 $10.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2026-07进口 $169 · 1 笔出口 $10.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0202106231
企查查编码QVN1XW2P1E
成立日期2021-05-31
联系地址Số 171, thôn 6, Phường Lê Ích Mộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT B&T
企业英文名称B&T TRADING AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话02253699968
邮箱giaiphapducbt@btjsc.com
官网btjsc.com.vn
传真02253699968
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本88.67亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845430冶金铸造机
848049金属模具(非注塑)
848790非电气机械零件
851419工业电炉

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
848180阀门龙头
853620自动断路器
8536691000伏以下插头插座
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
730449不锈钢圆管
730719钢铁铸件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$151.2K
德国1$169

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$53.0K
美国2$17.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
L.K. International Die-Casting Co., Ltd.中国1$100.0K冶金机械零件、冶金铸造机
Nanjing Chenhua Machinery Import & Export Co., Ltd.中国1$34.5K未锻轧铝合金、金属碳化物模具
Zhejiang ZMZO Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$16.7K矿物燃料成型机、冶金铸造机
Bilz Vibration Technology AG德国1$169硫化橡胶板片、非电气机械零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南9$34.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
FB Industries, Inc.美国1$17.9K矿物加工机零件、无缝钢管
Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd.越南3$13.2K瓦楞纸箱、精炼铜带
VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南2$7.8K其他塑料制品、测量仪器零件
Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南3$3.0K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd.越南1$689冷轧钢片、冷轧钢板

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01非电气机械零件Bilz Vibration Technology AG德国$169
2025-07-08工业电炉Nanjing Chenhua Machinery Import & Export Co., Ltd.中国$34.5K
2025-06-26冶金铸造机Zhejiang ZMZO Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$14.4K
2025-06-26金属模具(非注塑)Zhejiang ZMZO Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$2.2K
2024-06-06冶金铸造机L.K. International Die-Casting Co., Ltd.中国$100.0K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29硬质PVC管Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南$10
2026-07-29绝缘电线Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南$316
2026-07-29其他钢铁结构体Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南$132
2026-07-291000伏以下插头插座Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南$16
2026-07-29非不锈钢对焊管件Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南$32
2026-07-291000伏以下插头插座Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南$14
2026-07-29钢铁铸件Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南$8
2026-07-29绝缘电线Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南$273
2026-07-29无缝钢管Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南$76
2026-07-29阀门龙头Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南$88

相关企业 · 同类产品

B&T Casting Solution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →