Southern Petroleum Devices Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Vật Tư Dầu Khí Phía Nam
231
进口笔数
0
出口笔数
$3.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311062714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWF2VKU |
| 成立日期 | 2011-08-12 |
| 联系地址 | 47/20 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ DẦU KHÍ PHÍA NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN PETROLEUM DEVICES MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 47/20 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1520 - Sản xuất giày dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84903922119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731511 | 滚子链 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 222 | $3.38M |
| 新加坡 | 6 | $247.8K |
| 印度 | 1 | $51.0K |
| 中国台湾 | 2 | $36.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Longlida Artificial Leather Co., Ltd. | 中国 | 88 | $1.35M | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Guangzhou Haibu Trading Co., Ltd. | 中国 | 60 | $852.0K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Fuqing Linkage Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 37 | $499.9K | 聚丙烯聚合物、自粘塑料片 |
| Huzhou Pengtu Material Co., Ltd. | 中国 | 18 | $284.5K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $223.3K | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| Guangdong Quantum Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $154.3K | 自粘塑料片、贱金属配件 |
| Taixing Hongcheng Plastic Product Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.4K | 聚氨酯纺织物、塑料衣着附件 |
| Jiangyin Jiangdong Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.7K | PVC涂层织物、PVC泡沫板 |
| Formosa Plastics Corporation | 中国 | 2 | $36.6K | 初级形态聚氯乙烯、其他丙烯酸聚合物 |
| Guangzhou Xinlin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.2K | 滚子链、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SHENZHEN ZHONGNUOSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | JIANGYIN LONGLIDA ARTIFICIAL LEATHER CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | JIANGYIN LONGLIDA ARTIFICIAL LEATHER CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | SHENZHEN ZHONGNUOSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | HUZHOU PENGTU MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | HUZHOU PENGTU MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU HAIBU TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU HAIBU TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | GUANGDONG QUANTUM SERVICE CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | GUANGDONG QUANTUM SERVICE CO LTD | 中国 | $34.2K |