Southern Petroleum Devices Materials Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 251 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Vật Tư Dầu Khí Phía Nam

251
进口笔数
0
出口笔数
$4.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $289.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $187.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $103.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $101.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $177.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $253.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $193.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $155.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $289.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $171.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $233.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $187.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $103.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $101.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $177.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $253.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $193.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $155.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $289.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $171.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $233.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311062714
企查查编码QVNSWF2VKU
成立日期2011-08-12
联系地址47/20 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ DẦU KHÍ PHÍA NAM
企业英文名称SOUTHERN PETROLEUM DEVICES MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址47/20 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围1520 - Sản xuất giày dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84903922119
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
391990自粘塑料片
590310PVC涂层织物
390230丙烯共聚物
848210滚珠轴承
731511滚子链
848340齿轮及变速器
392112PVC泡沫板
401120公交卡车轮胎
340250零售清洁粉剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国242$3.78M
新加坡6$247.8K
印度1$51.0K
中国台湾2$36.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangyin Longlida Artificial Leather Co., Ltd.中国96$1.48M塑料涂层织物、PVC涂层织物
Guangzhou Haibu Trading Co., Ltd.中国63$907.3KPVC涂层织物、塑料涂层织物
Fuqing Linkage Import & Export Co., Ltd.中国37$499.9K自粘塑料片、聚丙烯聚合物
Huzhou Pengtu New Material Co., Ltd.中国20$338.3KPVC涂层织物、塑料涂层织物
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡5$223.3K轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
Guangdong Quantum Service Co., Ltd.中国5$181.3K柴油机零件、自粘塑料片
Taixing Hongcheng Plastic Product Co., Ltd.中国7$128.7KPVC泡沫板、聚氨酯纺织物
Jiangyin Jiangdong Plastic Co., Ltd.中国3$43.7K非泡沫塑料片、PVC涂层织物
Formosa Plastics Corporation中国2$36.6K初级形态聚氯乙烯、其他丙烯酸聚合物
Taizhou Hengrong Textile Co., Ltd.中国2$31.1KPVC涂层织物、聚酯长丝织物

近期贸易明细

进口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24PVC涂层织物Guangzhou Haibu Trading Co., Ltd.中国$19.1K
2026-06-24PVC泡沫板Taixing Hongcheng Plastic Product Co., Ltd.中国$22.1K
2026-06-24PVC涂层织物Guangzhou Haibu Trading Co., Ltd.中国$14.4K
2026-06-24塑料涂层织物Jiangyin Longlida Artificial Leather Co., Ltd.中国$16.9K
2026-06-22塑料涂层织物Huzhou Pengtu New Material Co., Ltd.中国$36.2K
2026-06-22塑料涂层织物Taizhou Hengrong Textile Co., Ltd.中国$15.4K
2026-06-16塑料涂层织物Jiangyin Longlida Artificial Leather Co., Ltd.中国$17.6K
2026-06-16塑料涂层织物Jiangyin Longlida Artificial Leather Co., Ltd.中国$18.0K
2026-06-11塑料涂层织物Yiwu Younusi Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$19.5K
2026-06-09PVC泡沫板Guangzhou Haibu Trading Co., Ltd.中国$21.7K

相关企业 · 同类产品

Southern Petroleum Devices Materials Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →