An Phat International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế AN PHáT
86
进口笔数
0
出口笔数
$12.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101505335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKA87T0 |
| 成立日期 | 2004-06-11 |
| 联系地址 | Số 291 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 291 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02439333099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $10.78M |
| 中国 | 49 | $1.27M |
| 澳大利亚 | 3 | $844.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | 28 | $9.42M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| Guangzhou Kuaiyishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $997.4K | 轻型商用车轮胎、玩具模型 |
| Highway Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $860.3K | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
| Glencore International AG | 南非 | 3 | $844.1K | 精炼铜阴极、未锻轧镍 |
| Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | 1 | $503.3K | 高纯锌、未锻轧锌 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $251.4K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $334.9K |
| 2025-11-25 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $312.5K |
| 2025-11-20 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $310.4K |
| 2025-11-11 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP ORATION SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $503.3K |
| 2025-11-05 | 高纯锌 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 澳大利亚 | $299.7K |
| 2025-10-06 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $296.8K |
| 2025-10-01 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $302.0K |
| 2025-08-26 | 未锻轧锌合金 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $63.4K |
| 2025-08-05 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $293.2K |
| 2025-07-09 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $280.0K |