An Phat International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 轻型商用车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế AN PHáT

86
进口笔数
0
出口笔数
$12.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.43M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $540.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $581.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $390.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $576.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $368.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $157.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $300.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $661.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $595.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $394.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $379.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $383.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $648.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $573.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $280.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $356.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $598.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.43M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $334.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $540.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $581.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $390.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $576.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $368.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $157.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $300.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $661.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $595.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $394.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $379.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $383.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $648.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $573.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $280.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $356.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $598.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.43M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $334.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101505335
企查查编码QVNXKA87T0
成立日期2004-06-11
联系地址Số 291 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AN PHÁT
企业英文名称AN PHAT INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 291 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02439333099
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401190轻型商用车轮胎
790111高纯锌
790120未锻轧锌合金

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国34$10.78M
中国49$1.27M
澳大利亚3$844.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国28$9.42M未锻轧锌合金、高纯锌
Guangzhou Kuaiyishun Trading Co., Ltd.中国42$997.4K轻型商用车轮胎、玩具模型
Highway Metal Pte. Ltd.新加坡5$860.3K高纯锌、未锻轧锌合金
Glencore International AG南非3$844.1K精炼铜阴极、未锻轧镍
Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery韩国1$503.3K高纯锌、未锻轧锌
Guangzhou Novi Trading Co., Ltd.中国6$251.4K轻型商用车轮胎、氧化铝
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$18.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09高纯锌Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$334.9K
2025-11-25高纯锌Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$312.5K
2025-11-20高纯锌Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$310.4K
2025-11-11高纯锌YOUNG POONG CORP ORATION SUKPO ZINC REFINERY韩国$503.3K
2025-11-05高纯锌GLENCORE INTERNATIONAL AG澳大利亚$299.7K
2025-10-06高纯锌Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$296.8K
2025-10-01高纯锌Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$302.0K
2025-08-26未锻轧锌合金Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$63.4K
2025-08-05高纯锌Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$293.2K
2025-07-09高纯锌Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$280.0K

相关企业 · 同类产品

An Phat International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →