Thanh Long Service Trading & Import Export Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Dịch Vụ Thành Long
3
进口笔数
0
出口笔数
$64.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106545275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42DF9WS |
| 成立日期 | 2014-05-20 |
| 联系地址 | Số 261 Phố Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG SERVICE TRADING AND IMPORT EXPORT DEVELOPMEN INVESTMENT COMPAPNY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 261 Phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84912272879 |
| 邮箱 | thanhlonghn2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $64.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yunchengjin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 单轴拖拉机、土壤机械零件 |
| Wuyi Shuoli Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 其他电动手工具、金属切割锯 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 电动食品处理器 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2024-09-12 | 电动食品处理器 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2024-09-12 | 喷砂机 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2024-09-12 | 厨房刀具 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $525 |
| 2023-07-21 | 其他电动手工具 | WUYI SHUOLI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-07-21 | 金属切割锯 | WUYI SHUOLI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-07-21 | 其他电动手工具 | WUYI SHUOLI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-02-21 | 喷砂机 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $16.4K |