TDGROUP TRADING & MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT TDGROUP
8
进口笔数
0
出口笔数
$29.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502328657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW037EH3 |
| 成立日期 | 2017-03-21 |
| 联系地址 | Số 733/6A, đường Trương Công Định, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TDGROUP |
| 企业英文名称 | TDGROUP TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 733/6A, đường Trương Công Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $12.4K |
| 新加坡 | 2 | $7.5K |
| 意大利 | 1 | $6.9K |
| 美国 | 1 | $1.9K |
| 中国 | 1 | $400 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CADMUS PRODUCT LTD | GP | 2 | $8.2K | 电气信号装置、其他塑料制品 |
| PALFINGER ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 2 | $7.5K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| FIAMM ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $6.9K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| VICTOR MARINE LTD | 卡塔尔 | 1 | $3.8K | 非泡沫橡胶密封件、气动发动机 |
| Checkpoint Pumps & Systems | 美国 | 1 | $1.9K | 泵零件、其他往复泵 |
| JIANGSU HUATUO SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $400 | 救生衣、呼吸器具 |
| Cadmus Product Ltd | 英国 | 1 | $280 | 电热电阻器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 电气信号装置 | CADMUS PRODUCT LTD | 英国 | $648 |
| 2025-07-31 | 其他塑料制品 | CADMUS PRODUCT LTD | 英国 | $716 |
| 2025-07-31 | 其他钢铁制品 | Cadmus Product Ltd | 英国 | $280 |
| 2025-07-31 | 减压阀 | CADMUS PRODUCT LTD | 英国 | $2.8K |
| 2025-07-31 | 硫化橡胶软管 | CADMUS PRODUCT LTD | 英国 | $1.7K |
| 2025-07-31 | 安全阀 | CADMUS PRODUCT LTD | 英国 | $706 |
| 2025-04-21 | 电气信号装置 | CADMUS PRODUCT LTD | 英国 | $949 |
| 2025-04-21 | 其他纺织制品 | CADMUS PRODUCT LTD | 英国 | $740 |
| 2025-03-07 | 橡塑帽类 | JIANGSU HUATUO SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-01-09 | 非泡沫橡胶密封件 | VICTOR MARINE LTD | 英国 | $649 |