Quang Phat Construction Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Thi Công Quang Phát
48
进口笔数
0
出口笔数
$967.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106905432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK88MGEV |
| 成立日期 | 2015-07-16 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 56/74, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THI CÔNG QUANG PHÁT |
| 企业英文名称 | QUANG PHAT CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 56/74, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84983386796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 48 | $967.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 22 | $427.0K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 3 | $108.7K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| B & N Maschinenhandel GmbH | 德国 | 2 | $93.5K | 自行式压路机、履带推土机 |
| Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $80.9K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Green Corp Oration Co., Ltd. | 日本 | 3 | $61.5K | 360度挖掘机、非自动电阻焊机 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $45.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Sacos Corporation | 日本 | 2 | $36.4K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 1 | $35.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| JEN Corp. | 日本 | 2 | $22.2K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Komatsu Used Equipment Corp. | 加拿大 | 2 | $16.2K | 360度挖掘机、电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $16.4K |
| 2026-04-17 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $16.4K |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $16.4K |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $16.4K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $11.7K |
| 2026-03-31 | 自推进钻机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $23.7K |
| 2026-03-06 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $20.2K |