Vinatechs Mechanical Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG VINATECHS
26
进口笔数
0
出口笔数
$129.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106212131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QC575J |
| 成立日期 | 2013-06-24 |
| 联系地址 | Số nhà 16/178/34, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG VINATECHS |
| 企业英文名称 | VINATECHS MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16/178/34, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842436471027 |
| 邮箱 | lehung.vnt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842539 | 非电动绞车 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $116.7K |
| 中国 | 7 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Auto Door Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $111.2K | 非电动绞车、电动绞车 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.3K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| HAN TECH Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 肉粉粒、塑料容器 |
| RITS N Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $2.5K | 其他电气开关、单相交流电机 |
| Shenzhen Hongfa Intelligent Door Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他功能机器、钢铁门窗 |
| 0ba1b0f146cf956562ec1dae98273a50 | 1 | $1.3K | ||
| Disong Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 自动数据处理输入输出单元、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电动绞车 | Samsung Auto Door Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | Samsung Auto Door Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | Samsung Auto Door Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | Samsung Auto Door Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |
| 2026-02-05 | 电动绞车 | Samsung Auto Door Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |
| 2026-02-05 | 电动绞车 | Samsung Auto Door Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-01-05 | 电动绞车 | Samsung Auto Door Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-01-05 | 电动绞车 | Samsung Auto Door Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2025-11-13 | 钢铁门窗 | HUIZHOU HONGFA INTELLIGENT AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-29 | 其他电气开关 | RITS N CO LTD | 韩国 | $720 |