General Aviation Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 27,653 笔 · 主营 飞机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HàNG KHôNG
27,653
进口笔数
19,700
出口笔数
$4.55B
进口金额
$6.88B
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
1,606
供应商数
1,347
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100107934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KSABT5 |
| 成立日期 | 2006-05-18 |
| 联系地址 | Số 414, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG KHÔNG |
| 企业英文名称 | GENERAL AVIATION IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 414, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842438271351 |
| 邮箱 | contact@airimex.vn |
| 传真 | +842438271925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 311.1283亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 880720 | 飞机起落架 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 880720 | 飞机起落架 |
| 401213 | 飞机翻新轮胎 |
| 880240 | 超15吨飞机 |
| 840710 | 航空活塞发动机 |
| 880710 | 飞机螺旋桨 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 940110 | 飞机座椅 |
| 880230 | 2000-15000公斤飞机 |
| 820590 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17,304 | $2.36B |
| 英国 | 1,465 | $1.41B |
| 法国 | 6,788 | $426.32M |
| 德国 | 3,050 | $216.62M |
| 加拿大 | 321 | $35.54M |
| 欧盟 | 14 | $26.88M |
| 泰国 | 318 | $18.50M |
| 日本 | 891 | $9.79M |
| 意大利 | 811 | $7.96M |
| 波兰 | 15 | $5.71M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,935 | $4.21B |
| 新加坡 | 5,329 | $651.72M |
| 中国 | 966 | $318.16M |
| 中国香港 | 708 | $225.81M |
| 美国 | 2,616 | $197.51M |
| 荷兰 | 1,830 | $187.97M |
| 爱尔兰 | 26 | $162.60M |
| 中国台湾 | 46 | $95.07M |
| 英国 | 311 | $60.58M |
| 马来西亚 | 348 | $60.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,606)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2,478 | $341.96M | 飞机零件、阀门龙头 |
| KLM Royal Dutch Airlines | 美国 | 2,339 | $281.22M | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Airbus Head Office | 美国 | 1,602 | $78.94M | 飞机零件、车用线束 |
| Airbus SE | 法国 | 1,590 | $55.77M | 飞机零件、其他塑料制品 |
| KLM Royal Dutch Airlines | 荷兰 | 403 | $48.07M | 飞机零件、男式合成纤维夹克 |
| ATR Eastern Support Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,048 | $13.86M | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Airbus SE | 德国 | 675 | $13.28M | 飞机零件、飞机起落架 |
| Boeing | 美国 | 497 | $9.50M | 飞机零件、铝合金板材 |
| AMETEK Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 388 | $1.57M | 飞机零件、灭火器 |
| Boeing Distribution Services Inc. | 美国 | 350 | $697.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 1,347)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,580 | $215.17M | 飞机零件、非LED电灯装置 |
| KLM Engineering & Maintenance | 荷兰 | 1,589 | $137.46M | 飞机零件、飞机起落架 |
| Thales Solutions Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 403 | $34.54M | 飞机零件、电力控制板 |
| Goodrich Aerospace Pte. Ltd. | 新加坡 | 384 | $33.04M | 飞机零件、电热水器 |
| KLM | 美国 | 335 | $17.16M | 飞机零件 |
| Wuhan Hangda Aero Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 482 | $16.50M | 飞机零件、阀门龙头 |
| Safran Aerosystems Services Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 496 | $14.32M | 飞机零件、电热水器 |
| Safran Electronics & Defense Services Asia Pte. Ltd. | 法国 | 522 | $11.63M | 飞机零件、其他电气设备 |
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 357 | $8.80M | 飞机零件、阀门龙头 |
| AMETEK Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 564 | $6.18M | 飞机零件、灭火器 |
近期贸易明细
进口(共 27,653)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 飞机零件 | Airbus SE | 美国 | $8.1K |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | RAYA AIRWAYS SDN BHD | 美国 | $8.0K |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | Panasonic Avionics Corporation Singapore Branch | 日本 | $4.5K |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | Airbus SE | 美国 | $220.6K |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | Panasonic Avionics Corporation Singapore Branch | 日本 | $4.5K |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | Harcosemco LLC | 美国 | $59.0K |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | Hawk Aviation Ltd. | 法国 | $9.8K |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 法国 | $4.3K |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | Eldec Aerospace Corporation | 美国 | $17.0K |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | Thales Aerospace (Beijing) Co., Ltd. | 美国 | $150 |
出口(共 19,700)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 飞机翻新轮胎 | Michelin Siam Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $115.6K |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | SETNA IO.C/O CROSS-CHECK AVIATION - REPAIRS | — | $16.6K |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | ROSEMOUNT AEROSPACE INC MRO REPAIRS RECEIVING - COLLINS AEROSPACE | — | $8.1K |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $119.7K |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $69.7K |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $108.2K |
| 2026-06-30 | 飞机翻新轮胎 | Michelin Siam Co., Ltd. | 泰国 | $260 |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.4K |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | COLLINS AEROSPACE GOODRICH CORPORATION-ROHR | — | $11.1K |