General Aviation Import Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 27,653 笔 · 主营 飞机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HàNG KHôNG

27,653
进口笔数
19,700
出口笔数
$4.55B
进口金额
$6.88B
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
1,606
供应商数
1,347
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $439.83M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.25M · 156 笔出口 $35.41M · 121 笔2023-10进口 $61.33M · 567 笔出口 $150.26M · 551 笔2023-11进口 $75.22M · 578 笔出口 $166.18M · 455 笔2023-12进口 $51.46M · 552 笔出口 $140.68M · 573 笔2024-01进口 $113.68M · 609 笔出口 $153.93M · 545 笔2024-02进口 $35.58M · 521 笔出口 $105.35M · 353 笔2024-03进口 $39.70M · 559 笔出口 $177.06M · 377 笔2024-04进口 $117.53M · 526 笔出口 $235.03M · 387 笔2024-05进口 $115.38M · 624 笔出口 $72.67M · 454 笔2024-06进口 $129.46M · 595 笔出口 $144.92M · 413 笔2024-07进口 $91.94M · 623 笔出口 $274.12M · 448 笔2024-08进口 $94.42M · 581 笔出口 $133.47M · 432 笔2024-09进口 $76.65M · 609 笔出口 $131.70M · 398 笔2024-10进口 $97.75M · 645 笔出口 $226.62M · 425 笔2024-11进口 $166.93M · 628 笔出口 $209.62M · 457 笔2024-12进口 $100.31M · 662 笔出口 $184.35M · 525 笔2025-01进口 $75.56M · 731 笔出口 $160.56M · 478 笔2025-02进口 $110.03M · 729 笔出口 $218.84M · 429 笔2025-03进口 $79.07M · 728 笔出口 $138.87M · 424 笔2025-04进口 $137.38M · 731 笔出口 $206.32M · 407 笔2025-05进口 $161.26M · 703 笔出口 $141.96M · 437 笔2025-06进口 $146.16M · 743 笔出口 $130.82M · 435 笔2025-07进口 $187.82M · 741 笔出口 $262.18M · 567 笔2025-08进口 $187.86M · 703 笔出口 $108.70M · 465 笔2025-09进口 $145.40M · 728 笔出口 $141.07M · 444 笔2025-10进口 $95.03M · 799 笔出口 $184.75M · 473 笔2025-11进口 $66.51M · 759 笔出口 $203.81M · 479 笔2025-12进口 $135.54M · 773 笔出口 $439.83M · 467 笔2026-01进口 $284.72M · 813 笔出口 $129.52M · 509 笔2026-02进口 $142.41M · 730 笔出口 $86.83M · 376 笔2026-03进口 $177.38M · 833 笔出口 $266.32M · 485 笔2026-04进口 $200.52M · 748 笔出口 $118.72M · 452 笔2026-05进口 $68.49M · 673 笔出口 $215.39M · 508 笔2026-06进口 $107.98M · 746 笔出口 $92.76M · 413 笔
单位:交易笔数 · 峰值 83320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.25M · 156 笔出口 $35.41M · 121 笔2023-10进口 $61.33M · 567 笔出口 $150.26M · 551 笔2023-11进口 $75.22M · 578 笔出口 $166.18M · 455 笔2023-12进口 $51.46M · 552 笔出口 $140.68M · 573 笔2024-01进口 $113.68M · 609 笔出口 $153.93M · 545 笔2024-02进口 $35.58M · 521 笔出口 $105.35M · 353 笔2024-03进口 $39.70M · 559 笔出口 $177.06M · 377 笔2024-04进口 $117.53M · 526 笔出口 $235.03M · 387 笔2024-05进口 $115.38M · 624 笔出口 $72.67M · 454 笔2024-06进口 $129.46M · 595 笔出口 $144.92M · 413 笔2024-07进口 $91.94M · 623 笔出口 $274.12M · 448 笔2024-08进口 $94.42M · 581 笔出口 $133.47M · 432 笔2024-09进口 $76.65M · 609 笔出口 $131.70M · 398 笔2024-10进口 $97.75M · 645 笔出口 $226.62M · 425 笔2024-11进口 $166.93M · 628 笔出口 $209.62M · 457 笔2024-12进口 $100.31M · 662 笔出口 $184.35M · 525 笔2025-01进口 $75.56M · 731 笔出口 $160.56M · 478 笔2025-02进口 $110.03M · 729 笔出口 $218.84M · 429 笔2025-03进口 $79.07M · 728 笔出口 $138.87M · 424 笔2025-04进口 $137.38M · 731 笔出口 $206.32M · 407 笔2025-05进口 $161.26M · 703 笔出口 $141.96M · 437 笔2025-06进口 $146.16M · 743 笔出口 $130.82M · 435 笔2025-07进口 $187.82M · 741 笔出口 $262.18M · 567 笔2025-08进口 $187.86M · 703 笔出口 $108.70M · 465 笔2025-09进口 $145.40M · 728 笔出口 $141.07M · 444 笔2025-10进口 $95.03M · 799 笔出口 $184.75M · 473 笔2025-11进口 $66.51M · 759 笔出口 $203.81M · 479 笔2025-12进口 $135.54M · 773 笔出口 $439.83M · 467 笔2026-01进口 $284.72M · 813 笔出口 $129.52M · 509 笔2026-02进口 $142.41M · 730 笔出口 $86.83M · 376 笔2026-03进口 $177.38M · 833 笔出口 $266.32M · 485 笔2026-04进口 $200.52M · 748 笔出口 $118.72M · 452 笔2026-05进口 $68.49M · 673 笔出口 $215.39M · 508 笔2026-06进口 $107.98M · 746 笔出口 $92.76M · 413 笔

工商档案

企业注册号0100107934
企查查编码QVN0KSABT5
成立日期2006-05-18
联系地址Số 414, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG KHÔNG
企业英文名称GENERAL AVIATION IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 414, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842438271351
邮箱contact@airimex.vn
传真+842438271925
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本311.1283亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
880730飞机零件
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
940199汽车座椅零件
731824非螺纹钢销
731816螺纹螺母
880720飞机起落架
731815钢铁螺钉螺栓
400921金属增强橡胶管

出口

HS 编码产品
880730飞机零件
880720飞机起落架
401213飞机翻新轮胎
880240超15吨飞机
840710航空活塞发动机
880710飞机螺旋桨
271019非轻质石油
940110飞机座椅
8802302000-15000公斤飞机
820590其他手工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国17,304$2.36B
英国1,465$1.41B
法国6,788$426.32M
德国3,050$216.62M
加拿大321$35.54M
欧盟14$26.88M
泰国318$18.50M
日本891$9.79M
意大利811$7.96M
波兰15$5.71M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,935$4.21B
新加坡5,329$651.72M
中国966$318.16M
中国香港708$225.81M
美国2,616$197.51M
荷兰1,830$187.97M
爱尔兰26$162.60M
中国台湾46$95.07M
英国311$60.58M
马来西亚348$60.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,606)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd.新加坡2,478$341.96M飞机零件、阀门龙头
KLM Royal Dutch Airlines美国2,339$281.22M飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Airbus Head Office美国1,602$78.94M飞机零件、车用线束
Airbus SE法国1,590$55.77M飞机零件、其他塑料制品
KLM Royal Dutch Airlines荷兰403$48.07M飞机零件、男式合成纤维夹克
ATR Eastern Support Pte. Ltd.新加坡1,048$13.86M飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Airbus SE德国675$13.28M飞机零件、飞机起落架
Boeing美国497$9.50M飞机零件、铝合金板材
AMETEK Singapore Pte. Ltd.新加坡388$1.57M飞机零件、灭火器
Boeing Distribution Services Inc.美国350$697.0K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 1,347)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd.新加坡1,580$215.17M飞机零件、非LED电灯装置
KLM Engineering & Maintenance荷兰1,589$137.46M飞机零件、飞机起落架
Thales Solutions Asia Pte. Ltd.新加坡403$34.54M飞机零件、电力控制板
Goodrich Aerospace Pte. Ltd.新加坡384$33.04M飞机零件、电热水器
KLM美国335$17.16M飞机零件
Wuhan Hangda Aero Science & Technology Development Co., Ltd.中国482$16.50M飞机零件、阀门龙头
Safran Aerosystems Services Asia Pte. Ltd.新加坡496$14.32M飞机零件、电热水器
Safran Electronics & Defense Services Asia Pte. Ltd.法国522$11.63M飞机零件、其他电气设备
Liebherr-Singapore Pte. Ltd.新加坡357$8.80M飞机零件、阀门龙头
AMETEK Singapore Pte. Ltd.新加坡564$6.18M飞机零件、灭火器

近期贸易明细

进口(共 27,653)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30飞机零件Airbus SE美国$8.1K
2026-06-30飞机零件RAYA AIRWAYS SDN BHD美国$8.0K
2026-06-30飞机零件Panasonic Avionics Corporation Singapore Branch日本$4.5K
2026-06-30飞机零件Airbus SE美国$220.6K
2026-06-30飞机零件Panasonic Avionics Corporation Singapore Branch日本$4.5K
2026-06-30飞机零件Harcosemco LLC美国$59.0K
2026-06-30飞机零件Hawk Aviation Ltd.法国$9.8K
2026-06-30飞机零件Liebherr-Singapore Pte. Ltd.法国$4.3K
2026-06-30飞机零件Eldec Aerospace Corporation美国$17.0K
2026-06-30飞机零件Thales Aerospace (Beijing) Co., Ltd.美国$150

出口(共 19,700)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30飞机翻新轮胎Michelin Siam Co., Ltd.泰国$1.2K
2026-06-30飞机零件ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd.新加坡$115.6K
2026-06-30飞机零件SETNA IO.C/O CROSS-CHECK AVIATION - REPAIRS—$16.6K
2026-06-30飞机零件ROSEMOUNT AEROSPACE INC MRO REPAIRS RECEIVING - COLLINS AEROSPACE—$8.1K
2026-06-30飞机零件ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd.新加坡$119.7K
2026-06-30飞机零件ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd.新加坡$69.7K
2026-06-30飞机零件ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd.新加坡$108.2K
2026-06-30飞机翻新轮胎Michelin Siam Co., Ltd.泰国$260
2026-06-30飞机零件ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd.新加坡$6.4K
2026-06-30飞机零件COLLINS AEROSPACE GOODRICH CORPORATION-ROHR—$11.1K

相关企业 · 同类产品

General Aviation Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →