Hoang Thai Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 鸡肉制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOàNG THáI
49
进口笔数
50
出口笔数
$1.51M
进口金额
$271.5K
出口金额
2024-09-06
最近进口
2025-03-25
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700911166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6YRN4Q |
| 成立日期 | 2008-08-26 |
| 联系地址 | Số 68, đường Phạm Ngũ Lão, khu đô thị mới Tây Ka Long, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG THÁI |
| 企业英文名称 | HOANG THAI JOINT STOCKCOMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68, đường Phạm Ngũ Lão, khu 5, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 邮箱 | hoangthaicorporation@gmail.com |
| 官网 | hoangthai.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $746.8K |
| 阿根廷 | 20 | $582.2K |
| 土耳其 | 2 | $75.0K |
| 伊朗 | 2 | $58.0K |
| 越南 | 2 | $44.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $202.6K |
| 越南 | 4 | $68.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tien Man Da Bac Kinh Food Co., Ltd. | 美国 | 25 | $746.8K | 冷冻鸡肉块 |
| Tien Man Da Bac Kinh Food Co., Ltd. | 阿根廷 | 20 | $582.2K | 冷冻鸡肉块 |
| Tien Man Da Bac Kinh Food Co., Ltd. | 土耳其 | 2 | $75.0K | 冷冻鸡肉块 |
| Hoang Thai Joint Stock Company | 伊朗 | 2 | $58.0K | 冷冻鸡肉块 |
| Hoang Thai Joint Stock Company | 越南 | 2 | $44.4K | 鸡肉制品、其他加工猪肉 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Tianmandabei Food Co., Ltd. | 中国 | 46 | $202.6K | 鸡肉制品、其他加工猪肉 |
| Hoang Thai Joint Stock Company | 越南 | 2 | $44.4K | 冷冻鸡肉块、鸡肉制品 |
| Tien Man Da Bac Kinh Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.5K | 鸡肉制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 阿根廷 | $27.0K |
| 2024-08-10 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 阿根廷 | $27.0K |
| 2024-08-10 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 阿根廷 | $54.0K |
| 2024-08-10 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 阿根廷 | $27.0K |
| 2024-08-01 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 阿根廷 | $54.0K |
| 2024-07-18 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 阿根廷 | $26.1K |
| 2024-07-04 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 阿根廷 | $26.0K |
| 2024-06-24 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 阿根廷 | $26.0K |
| 2024-06-21 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 阿根廷 | $26.0K |
| 2024-06-14 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 阿根廷 | $27.0K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 鸡肉制品 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 中国 | $23.6K |
| 2024-11-25 | 鸡肉制品 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 中国 | $3.3K |
| 2024-11-06 | 鸡肉制品 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 中国 | $3.3K |
| 2024-10-22 | 鸡肉制品 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 中国 | $3.6K |
| 2024-10-07 | 鸡肉制品 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 中国 | $3.2K |
| 2024-09-20 | 鸡肉制品 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 中国 | $3.2K |
| 2024-09-18 | 鸡肉制品 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 中国 | $3.5K |
| 2024-09-12 | 鸡肉制品 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 越南 | $3.5K |
| 2024-08-25 | 鸡肉制品 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 中国 | $3.3K |
| 2024-08-17 | 鸡肉制品 | CONG TY HUU HAN THUC PHAM TIEN MAN DA BAC KINH | 中国 | $3.3K |