Efise (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH EFISE (VIệT NAM)
9
进口笔数
0
出口笔数
$102.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315423584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBYP7XV |
| 成立日期 | 2018-12-05 |
| 联系地址 | Orchard Garden 07.41, số 128 Đường Hồng Hà, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EFISE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | EFISE (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0353300088 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.645亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $100.4K |
| 中国台湾 | 2 | $880 |
| 中国 | 2 | $621 |
| 菲律宾 | 1 | $502 |
| 越南 | 1 | $56 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aishitoto Co., Ltd. | 日本 | 3 | $40.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Phiten Co., Ltd. | 日本 | 5 | $32.0K | 其他护肤品、其他纺织制品 |
| Ashitoto Co., Ltd. | 日本 | 1 | $28.7K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Phiten Co., Ltd. | 中国 | 2 | $600 | 非贱金属仿首饰、男式合成纤维裤 |
| Phiten Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $502 | 非贱金属仿首饰、仿制首饰 |
| PHITEN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $210 | 非贱金属仿首饰、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 其他纺织制品 | PHITEN CO LTD | 日本 | $337 |
| 2024-01-31 | 其他纺织制品 | PHITEN CO LTD | 日本 | $86 |
| 2024-01-31 | 其他纺织制品 | PHITEN CO., LTD. | 日本 | $385 |
| 2024-01-31 | 鞋靴零件 | PHITEN CO LTD | 中国台湾 | $335 |
| 2024-01-31 | 其他纺织制品 | PHITEN CO., LTD. | 日本 | $463 |
| 2024-01-31 | 其他纺织制品 | PHITEN CO., LTD. | 日本 | $29 |
| 2024-01-31 | 鞋靴零件 | PHITEN CO LTD | 中国台湾 | $134 |
| 2024-01-31 | 其他纺织制品 | PHITEN CO., LTD. | 日本 | $171 |
| 2024-01-31 | 其他纺织制品 | PHITEN CO., LTD. | 日本 | $94 |
| 2024-01-31 | 其他纺织制品 | PHITEN CO., LTD. | 日本 | $118 |