GOLDEN LOTUS LOGISTICS & TRADING CO.,LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 手绘画
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN & THươNG MạI SEN VàNG
1
进口笔数
2
出口笔数
$41.1K
进口金额
$1.3K
出口金额
2023-04-06
最近进口
2023-05-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313426727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RKKSVM |
| 成立日期 | 2015-09-03 |
| 联系地址 | 24 Tân Canh, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN & THƯƠNG MẠI SEN VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN LOTUS LOGISTICS & TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50A Tôn Thất Thuyết, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84934965722 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 970191 | 手绘画 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $41.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $650 |
| 越南 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VARSHA FRESH MEAT PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $41.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chun Sing Air Sea Worldwide Ltd. | 中国香港 | 1 | $650 | 其他针织布、染色合成经编织物 |
| MR JEAN LOUET | 越南 | 1 | $600 | 手绘画 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 冻去骨牛肉 | VARSHA FRESH MEAT PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $41.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 手绘画 | MR JEAN LOUET | 越南 | $600 |
| 2023-02-20 | 手绘画 | Chun Sing Air Sea Worldwide Ltd. | 中国香港 | $250 |
| 2023-02-20 | 手绘画 | Chun Sing Air Sea Worldwide Ltd. | 中国香港 | $400 |