NAFTA Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAFTA

124
进口笔数
182
出口笔数
$13.50M
进口金额
$12.47M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $297.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $198.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $206.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $151.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $359.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $497.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $175.7K · 3 笔出口 $66.0K · 1 笔2025-08进口 $378.0K · 4 笔出口 $3.30M · 51 笔2025-09进口 $460.5K · 4 笔出口 $4.33M · 66 笔2025-10进口 $988.3K · 9 笔出口 $876.2K · 11 笔2025-11进口 $2.29M · 19 笔出口 $83.0K · 1 笔2025-12进口 $2.30M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $455.5K · 6 笔出口 $520.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $361.0K · 5 笔2026-03进口 $683.8K · 8 笔出口 $1.91M · 26 笔2026-04进口 $2.55M · 11 笔出口 $1.02M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $297.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $198.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $206.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $151.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $359.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $497.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $175.7K · 3 笔出口 $66.0K · 1 笔2025-08进口 $378.0K · 4 笔出口 $3.30M · 51 笔2025-09进口 $460.5K · 4 笔出口 $4.33M · 66 笔2025-10进口 $988.3K · 9 笔出口 $876.2K · 11 笔2025-11进口 $2.29M · 19 笔出口 $83.0K · 1 笔2025-12进口 $2.30M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $455.5K · 6 笔出口 $520.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $361.0K · 5 笔2026-03进口 $683.8K · 8 笔出口 $1.91M · 26 笔2026-04进口 $2.55M · 11 笔出口 $1.02M · 14 笔

工商档案

企业注册号0108043880
企查查编码QVND6WJ3HK
成立日期2017-11-01
联系地址Số 1A, Ngách 29, Ngõ 3, Phố Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NAFTA
企业英文名称NAFTA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1A, Ngách 29, Ngõ 3, Phố Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+84339239963
邮箱contact@nafta.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉
020629冷冻牛杂
020712冷冻整鸡
020621冻牛舌
020649冷冻猪杂
020910猪脂肪

出口

HS 编码产品
030631岩龙虾及海螯虾
030462冻鲶鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度93$11.89M
美国9$415.4K
巴西5$385.1K
俄罗斯4$335.8K
韩国6$189.3K
德国3$121.7K
阿根廷2$93.6K
荷兰2$65.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$8.40M
中国6$253.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度28$2.77M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Fair Exports (India) Private Ltd.印度14$2.16M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Rustam Foods Pvt. Ltd.印度15$2.05M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
HMA Agro Industries Ltd.印度6$1.10M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
HMA Agro Industries Ltd.印度8$1.07M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
A.O.V. Exports Pvt. Ltd.印度7$797.8K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Al-Aayat Food Expo Private Ltd.印度6$765.5K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd.印度3$337.3K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Raonen Co., Ltd.韩国6$189.3K冷冻整鸡
Mountaire Farms, Inc.美国5$148.2K冷冻鸡肉块、动物肠肚

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Sencai Import & Export Co., Ltd.越南101$6.64M岩龙虾及海螯虾、其他软体动物
Fangchenggang City Zhongmai Trading Co., Ltd.越南23$1.76M蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾
DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD24$1.74M岩龙虾及海螯虾
DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD12$869.8K岩龙虾及海螯虾、其他软体动物
DONGXING YUANFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD6$456.2K岩龙虾及海螯虾
XIAMEN RUIXINLONG SUPPLY CHAIN CO., LTD.6$436.4K岩龙虾及海螯虾、其他鲜果
DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE.3$264.2K冻鲶鱼片、冷冻虾
Guangxi Dongxing Shenghua International Trade Co., Ltd.中国5$208.4K冻鲶鱼片、岩龙虾及海螯虾
DONG XING SHI LI SHENG BIAN MIN HU ZHU ZU1$53.7K冷冻虾、冻鲶鱼片
Dongxing Sencai Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$45.5K岩龙虾及海螯虾、其他软体动物

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25冻去骨牛肉RUSTAM FOODS PRIVATE LTD印度$47.0K
2026-04-25冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$13.5K
2026-04-25冻去骨牛肉RUSTAM FOODS PRIVATE LTD印度$92.6K
2026-04-25冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$29.3K
2026-04-25冻去骨牛肉RUSTAM FOODS PRIVATE LTD印度$145.3K
2026-04-25冻去骨牛肉RUSTAM FOODS PRIVATE LTD印度$26.5K
2026-04-25冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$9.7K
2026-04-25冻去骨牛肉RUSTAM FOODS PRIVATE LTD印度$26.5K
2026-04-25冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$40.5K
2026-04-25冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$40.5K

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28岩龙虾及海螯虾DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD$56.7K
2026-04-27岩龙虾及海螯虾DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD$61.5K
2026-04-23岩龙虾及海螯虾DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD$60.2K
2026-04-21岩龙虾及海螯虾DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD$81.7K
2026-04-21岩龙虾及海螯虾DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD$79.0K
2026-04-15岩龙虾及海螯虾DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD$79.7K
2026-04-14岩龙虾及海螯虾DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD$59.8K
2026-04-14岩龙虾及海螯虾DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD$59.8K
2026-04-12岩龙虾及海螯虾DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD$82.5K
2026-04-11岩龙虾及海螯虾DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD$86.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

NAFTA Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →