NAFTA Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAFTA
124
进口笔数
182
出口笔数
$13.50M
进口金额
$12.47M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108043880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6WJ3HK |
| 成立日期 | 2017-11-01 |
| 联系地址 | Số 1A, Ngách 29, Ngõ 3, Phố Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAFTA |
| 企业英文名称 | NAFTA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1A, Ngách 29, Ngõ 3, Phố Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84339239963 |
| 邮箱 | contact@nafta.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 93 | $11.89M |
| 美国 | 9 | $415.4K |
| 巴西 | 5 | $385.1K |
| 俄罗斯 | 4 | $335.8K |
| 韩国 | 6 | $189.3K |
| 德国 | 3 | $121.7K |
| 阿根廷 | 2 | $93.6K |
| 荷兰 | 2 | $65.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $8.40M |
| 中国 | 6 | $253.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 28 | $2.77M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 14 | $2.16M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $2.05M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 6 | $1.10M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 8 | $1.07M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| A.O.V. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $797.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Aayat Food Expo Private Ltd. | 印度 | 6 | $765.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $337.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Raonen Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $189.3K | 冷冻整鸡 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 5 | $148.2K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Sencai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 101 | $6.64M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Fangchenggang City Zhongmai Trading Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.76M | 蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾 |
| DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 24 | $1.74M | 岩龙虾及海螯虾 | |
| DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 12 | $869.8K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 | |
| DONGXING YUANFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 6 | $456.2K | 岩龙虾及海螯虾 | |
| XIAMEN RUIXINLONG SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 6 | $436.4K | 岩龙虾及海螯虾、其他鲜果 | |
| DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | 3 | $264.2K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 | |
| Guangxi Dongxing Shenghua International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $208.4K | 冻鲶鱼片、岩龙虾及海螯虾 |
| DONG XING SHI LI SHENG BIAN MIN HU ZHU ZU | 1 | $53.7K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 | |
| Dongxing Sencai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.5K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $47.0K |
| 2026-04-25 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $13.5K |
| 2026-04-25 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $92.6K |
| 2026-04-25 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $29.3K |
| 2026-04-25 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $145.3K |
| 2026-04-25 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $26.5K |
| 2026-04-25 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $9.7K |
| 2026-04-25 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $26.5K |
| 2026-04-25 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $40.5K |
| 2026-04-25 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $40.5K |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $56.7K |
| 2026-04-27 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $61.5K |
| 2026-04-23 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $60.2K |
| 2026-04-21 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $81.7K |
| 2026-04-21 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $79.0K |
| 2026-04-15 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $79.7K |
| 2026-04-14 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $59.8K |
| 2026-04-14 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $59.8K |
| 2026-04-12 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $82.5K |
| 2026-04-11 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING DAWANGFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $86.3K |