Pacific Air Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PACIFIC AIR VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107694199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW5JRPD |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Tầng 9, tòa nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PACIFIC AIR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PACIFIC AIR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa A3, Dự án Ecolife Capitol, số 58 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02435643179 |
| 邮箱 | linh.hoang@pacificair.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22.73亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 660110 | 伞具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ethiopian Airlines | 埃塞俄比亚 | 1 | $1.2K | 飞机零件、飞机起落架 |
| Ethiopian Airlines | 中国 | 1 | $224 | 980590、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 硫化橡胶板片 | ETHIOPIAN AIRLINES | 中国 | $50 |
| 2025-06-17 | 纸质文具 | ETHIOPIAN AIRLINES | 中国 | $100 |
| 2025-06-17 | 伞具 | ETHIOPIAN AIRLINES | 中国 | $90 |
| 2025-06-17 | 伞具 | ETHIOPIAN AIRLINES | 中国 | $69 |
| 2025-06-17 | 玩具模型 | ETHIOPIAN AIRLINES | 中国 | $168 |
| 2025-06-17 | 其他电路开关装置 | ETHIOPIAN AIRLINES | 中国 | $65 |
| 2025-06-17 | 硫化橡胶板片 | ETHIOPIAN AIRLINES | 中国 | $30 |
| 2025-06-17 | 玩具模型 | ETHIOPIAN AIRLINES | 中国 | $407 |
| 2025-06-17 | 玩具模型 | ETHIOPIAN AIRLINES | 中国 | $431 |