Hoa Phat Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HòA PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$110.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900189284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKST9RG |
| 成立日期 | 2001-10-26 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1072 - Sản xuất đường 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842462848666 |
| 邮箱 | hoaphatgroup@hoaphat.com.vn |
| 传真 | +842462833456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 76.7547万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $110.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Hefa Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.3K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| SZ Jiejin Information Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $337 | 其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 橡塑模具 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-19 | 其他自动控制仪 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-19 | 橡塑模具 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-19 | 其他自动控制仪 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-19 | 橡塑模具 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-19 | 橡塑模具 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-19 | 橡塑模具 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-19 | 橡塑模具 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-19 | 橡塑模具 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-19 | 橡塑模具 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |