Lamda Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Lamda
89
进口笔数
15
出口笔数
$343.6K
进口金额
$68.7K
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-03-31
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310598372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFUPB9V |
| 成立日期 | 2011-01-21 |
| 联系地址 | 37/7 Đường số 3, ấp Bàu Sim, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LAMDA |
| 企业英文名称 | LAMDA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/7 Đường số 3, ấp Bàu Sim, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +842837965673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730512 | 大口径焊管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $118.0K |
| 英国 | 10 | $51.3K |
| 意大利 | 11 | $49.6K |
| 印度 | 25 | $44.2K |
| 南非 | 2 | $29.8K |
| 德国 | 10 | $24.5K |
| 瑞典 | 1 | $6.3K |
| 法国 | 3 | $6.0K |
| 捷克 | 1 | $3.8K |
| 泰国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $68.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecnica Industriale S.r.l. | 意大利 | 11 | $95.6K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Qingdao Dark Horse Super International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $47.2K | 纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带 |
| Wolfgang Mehner GmbH | 德国 | 9 | $36.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Turbofluid Engineering (Pty) Ltd | 南非 | 2 | $29.8K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Xiangjing (Shanghai) Mechanical & Electrical Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $29.2K | 工业机器人、阀门龙头 |
| National Cutting Tools | 印度 | 18 | $20.9K | 螺纹加工工具、螺纹机床 |
| Radicon Transmission (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $15.3K | 齿轮及变速器、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Newton Fluid Control Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.6K | 阀门龙头、安全阀 |
| Newton Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Argal S.r.l. | 意大利 | 4 | $3.4K | 其他泵和提升机、泵零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $68.7K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 螺纹加工工具 | National Cutting Tools | 印度 | $800 |
| 2026-06-11 | 螺纹加工工具 | National Cutting Tools | 印度 | $500 |
| 2026-06-11 | 螺纹加工工具 | National Cutting Tools | 印度 | $360 |
| 2026-06-11 | 螺纹加工工具 | National Cutting Tools | 印度 | $500 |
| 2026-06-11 | 阀门龙头 | Wolfgang Mehner GmbH | 德国 | $1.4K |
| 2026-06-11 | 泵零件 | Turbofluid Engineering (Pty) Ltd | 南非 | $1.6K |
| 2026-06-11 | 螺纹加工工具 | National Cutting Tools | 印度 | $200 |
| 2026-05-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Argal S.r.l. | 意大利 | $0 |
| 2026-05-08 | 泵零件 | Argal S.r.l. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-05-08 | 液压发动机 | Argal S.r.l. | 意大利 | $127 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $659 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $659 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-12 | 压力测量仪 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $380 |
| 2026-03-12 | 非不锈钢对焊管件 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-03-12 | 止回阀 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $433 |
| 2026-03-12 | 非不锈钢管件 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |