Rui Tai Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,142 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
5
进口笔数
1,142
出口笔数
$94.3K
进口金额
$8.60M
出口金额
2025-04-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702785273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHE8MU7B |
| 成立日期 | 2019-06-28 |
| 联系地址 | Lô E, đường D6, cụm công nghiệp Phú Chánh 1, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ RUI TAI |
| 企业英文名称 | RUI TAI PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53/11, Đường Vĩnh Tân 21, Tổ 1, Khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84364842025 |
| 邮箱 | hien.toantamviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $94.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,142 | $8.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Royalstar Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 其他风扇、乙烯聚合物塑料 |
| Zhejiang Zhixin Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 其他塑料建材、真空瓶及零件 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 242 | $2.36M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 243 | $2.35M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 161 | $1.01M | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 156 | $976.4K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $565.8K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 24 | $545.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 82 | $367.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $224.2K | 其他塑料制品、其他泡沫塑料 |
| CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VN (MST: 3600701228) | 越南 | 13 | $105.8K | 苯乙烯泡沫塑料板、其他塑料包装制品 |
| Intradin Technology Co., Ltd. | 越南 | 28 | $66.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 其他橡塑机械 | Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | $793 |
| 2025-04-24 | 温控处理设备 | Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2025-04-24 | 其他橡塑机械 | Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2025-04-24 | 其他橡塑机械 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-04-24 | 其他橡塑机械 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-04-24 | 其他橡塑成型机 | Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | $869 |
| 2025-01-20 | 其他橡塑机械 | Zhejiang Zhixin Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2025-01-20 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG ZHIXIN SUPPLY CHAIN SERVICE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-04-08 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-04-08 | 其他橡塑成型机 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
出口(共 1,142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $286 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $174 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |