DNY Corporation Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DNY CORPORATION VINA
8
进口笔数
228
出口笔数
$37.9K
进口金额
$3.14M
出口金额
2025-05-07
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301094830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJP3RNM |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | Lô 04, Dãy CN3 Cụm CNDV Làng nghề Khúc Xuyên, Phường Khúc Xuyên, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DNY CORPORATION VINA |
| 企业英文名称 | DNY CORPORATION VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 04, Dãy CN3 Cụm CNDV Làng nghề Khúc Xuyên, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02223903969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 821490 | 刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $37.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 228 | $3.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PM Works Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $37.9K | 其他电气设备、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 136 | $2.56M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $232.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $216.5K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $102.0K | 未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $19.0K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Youngbag Micromotor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $671 | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 其他电气设备 | PM WORKS CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2025-03-21 | 其他电气设备 | PM WORKS CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2025-01-20 | 其他电气设备 | PM WORKS CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-12-25 | 非泡沫塑料片 | PM WORKS CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-10-14 | 其他电气设备 | PM WORKS CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2024-08-01 | 其他电气设备 | PM WORKS CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2024-05-06 | 其他电气设备 | PM WORKS CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-05-06 | 其他电气设备 | PM WORKS CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2023-06-27 | 其他电气设备 | PM WORKS CO LTD | 韩国 | $10.4K |
出口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $274 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-27 | 苯乙烯塑料 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-04-27 | 苯乙烯塑料 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $114 |