BA International Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC QUốC Tế BA
29
进口笔数
17
出口笔数
$364.0K
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-02-09
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109637326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVSN9S6 |
| 成立日期 | 2021-05-18 |
| 联系地址 | Số 77 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC QUỐC TẾ BA |
| 企业英文名称 | BA INTERNATIONAL GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Số 29 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84978226885 |
| 邮箱 | dothanh145@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $354.9K |
| 越南 | 5 | $7.6K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $1.11M |
| 日本 | 1 | $130.1K |
| 越南 | 1 | $667 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Gaiin Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $161.1K | 印刷标签、机织标签 |
| EDO Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $89.4K | 印刷标签、染色尼龙织物 |
| EDO Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.7K | 染色聚酯布、包覆橡胶绳 |
| Shaoxing Wellmore Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.7K | 弹性针织布、棉混纺染色布 |
| LS Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.0K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| GOGAM | 越南 | 2 | $1.6K | 其他合成短纤织物、合成纤维缝纫线 |
| One Cross Clothing Inc. | 越南 | 1 | $1.5K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLUE TRADE CO.,LTD | 韩国 | 2 | $400.5K | 女式化纤衬衫 |
| EDO Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $332.2K | 女式纺织长裤、女式化纤夹克 |
| FIRST F&C Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $278.6K | 女式化纤衬衫、女式棉裤 |
| S.A. Global | 孟加拉国 | 2 | $230.9K | 碾磨大米、精炼铅 |
| GOGAM | 越南 | 1 | $667 | 化纤女式大衣、女式毛大衣 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 橡塑浸渍纱线 | EDO CO.,LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-14 | 棉刺绣品 | EDO CO.,LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-14 | 窄幅弹性织物 | EDO CO.,LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-14 | 橡塑浸渍纱线 | EDO CO.,LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-14 | 棉刺绣品 | EDO CO.,LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-14 | 窄幅弹性织物 | EDO CO.,LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-13 | 弹性针织布 | EDO CO.,LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-13 | 棉刺绣品 | SHAOXING WELLMORE TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-13 | 棉刺绣品 | SHAOXING WELLMORE TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-13 | 塑料纽扣 | EDO CO.,LTD | 中国 | $613 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 化纤连衣裙 | FIRST F & C | 韩国 | $15.0K |
| 2026-02-09 | 化纤连衣裙 | FIRST F & C | 韩国 | $15.0K |
| 2026-02-09 | 化纤连衣裙 | FIRST F & C | 韩国 | $15.0K |
| 2026-02-09 | 女式化纤衬衫 | FIRST F & C | 韩国 | $11.6K |
| 2026-02-09 | 化纤连衣裙 | FIRST F & C | 韩国 | $7.8K |
| 2026-02-09 | 化纤连衣裙 | FIRST F & C | 韩国 | $22.5K |
| 2026-02-09 | 女式棉衬衫 | FIRST F & C | 韩国 | $15.1K |
| 2026-02-09 | 女式棉衬衫 | FIRST F & C | 韩国 | $7.5K |
| 2026-02-05 | 女式棉衬衫 | EDO Co., Ltd. | 韩国 | $66.2K |
| 2026-02-02 | 女式化纤衬衫 | FIRST F & C | 韩国 | $26.2K |