Three Stars Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,588 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ba Ngôi Sao

147
进口笔数
1,588
出口笔数
$735.1K
进口金额
$284.52M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
14
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $474.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-11进口 $1.4K · 3 笔出口 $167.2K · 35 笔2023-12进口 $68.0K · 4 笔出口 $177.4K · 30 笔2024-01进口 $8.0K · 3 笔出口 $164.7K · 28 笔2024-02进口 $637 · 4 笔出口 $83.7K · 20 笔2024-03进口 $31.3K · 4 笔出口 $137.4K · 32 笔2024-04进口 $8.8K · 2 笔出口 $196.8K · 40 笔2024-05进口 $31.9K · 5 笔出口 $227.9K · 43 笔2024-06进口 $19.4K · 5 笔出口 $213.7K · 42 笔2024-07进口 $4.0K · 4 笔出口 $201.5K · 35 笔2024-08进口 $1.0K · 4 笔出口 $196.7K · 33 笔2024-09进口 $11.6K · 5 笔出口 $106.0K · 24 笔2024-10进口 $62.6K · 4 笔出口 $206.2K · 38 笔2024-11进口 $755 · 2 笔出口 $306.4K · 43 笔2024-12进口 $134 · 1 笔出口 $341.2K · 51 笔2025-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $187.4K · 25 笔2025-02进口 $19.1K · 3 笔出口 $248.6K · 46 笔2025-03进口 $18.3K · 3 笔出口 $208.9K · 41 笔2025-04进口 $8.6K · 3 笔出口 $285.9K · 43 笔2025-05进口 $11.0K · 4 笔出口 $214.6K · 47 笔2025-06进口 $63.9K · 3 笔出口 $201.5K · 39 笔2025-07进口 $1.9K · 3 笔出口 $215.7K · 34 笔2025-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $220.1K · 34 笔2025-09进口 $5.9K · 4 笔出口 $461.3K · 41 笔2025-10进口 $61.9K · 7 笔出口 $474.5K · 43 笔2025-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $441.3K · 34 笔2025-12进口 $17.9K · 3 笔出口 $324.2K · 56 笔2026-01进口 $23.2K · 7 笔出口 $291.0K · 32 笔2026-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $276.4K · 21 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $310.6K · 47 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $242.9K · 31 笔2026-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $245.1K · 25 笔2026-06进口 $4.1K · 7 笔出口 $240.4K · 29 笔2026-07进口 $34.5K · 6 笔出口 $260.8K · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-11进口 $1.4K · 3 笔出口 $167.2K · 35 笔2023-12进口 $68.0K · 4 笔出口 $177.4K · 30 笔2024-01进口 $8.0K · 3 笔出口 $164.7K · 28 笔2024-02进口 $637 · 4 笔出口 $83.7K · 20 笔2024-03进口 $31.3K · 4 笔出口 $137.4K · 32 笔2024-04进口 $8.8K · 2 笔出口 $196.8K · 40 笔2024-05进口 $31.9K · 5 笔出口 $227.9K · 43 笔2024-06进口 $19.4K · 5 笔出口 $213.7K · 42 笔2024-07进口 $4.0K · 4 笔出口 $201.5K · 35 笔2024-08进口 $1.0K · 4 笔出口 $196.7K · 33 笔2024-09进口 $11.6K · 5 笔出口 $106.0K · 24 笔2024-10进口 $62.6K · 4 笔出口 $206.2K · 38 笔2024-11进口 $755 · 2 笔出口 $306.4K · 43 笔2024-12进口 $134 · 1 笔出口 $341.2K · 51 笔2025-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $187.4K · 25 笔2025-02进口 $19.1K · 3 笔出口 $248.6K · 46 笔2025-03进口 $18.3K · 3 笔出口 $208.9K · 41 笔2025-04进口 $8.6K · 3 笔出口 $285.9K · 43 笔2025-05进口 $11.0K · 4 笔出口 $214.6K · 47 笔2025-06进口 $63.9K · 3 笔出口 $201.5K · 39 笔2025-07进口 $1.9K · 3 笔出口 $215.7K · 34 笔2025-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $220.1K · 34 笔2025-09进口 $5.9K · 4 笔出口 $461.3K · 41 笔2025-10进口 $61.9K · 7 笔出口 $474.5K · 43 笔2025-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $441.3K · 34 笔2025-12进口 $17.9K · 3 笔出口 $324.2K · 56 笔2026-01进口 $23.2K · 7 笔出口 $291.0K · 32 笔2026-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $276.4K · 21 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $310.6K · 47 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $242.9K · 31 笔2026-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $245.1K · 25 笔2026-06进口 $4.1K · 7 笔出口 $240.4K · 29 笔2026-07进口 $34.5K · 6 笔出口 $260.8K · 35 笔

工商档案

企业注册号0104600160
企查查编码QVNQNHYH3C
成立日期2010-05-07
联系地址Lô TT04-07 Mon City, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BA NGÔI SAO
企业英文名称THREE STARS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02462620413
邮箱ketoanbns1@gmail.com
传真02462620413
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960610扣件及零件
830810金属钩环
590390塑料涂层织物
392620塑料衣着附件
590700处理纺织物
540110合成纤维缝纫线
580890装饰流苏
580610机织绒布
482110印刷标签
580790非织造标签

出口

HS 编码产品
580790非织造标签
960719其他拉链
482110印刷标签
56039225-70克非织造布
580610机织绒布
392620塑料衣着附件
590390塑料涂层织物
560410包覆橡胶绳
392321聚乙烯袋
560490橡塑浸渍纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$353.7K
日本88$269.7K
中国8$111.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,013$279.72M
缅甸59$932.9K
日本186$661.3K
孟加拉国142$349.8K
印度尼西亚14$25.9K
中国2$3.0K
丹麦1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsuboshi Corp.越南82$236.4K其他拉链、非织造标签
The North Star Import Export Joint Stock Co.越南5$226.6K猫狗饲料、抗生素药品
Shanghai Mitsuboshi Trading Co., Ltd.中国8$111.6K变形聚酯单丝纱、聚酯机织物
Keen Ching Lock Co., Ltd.越南12$89.8K其他拉链、拉链零件
Kurosu Ha Nam Co., Ltd.越南4$19.9K弹性针织布、弹性针织布
Nagano Tech Vietnam Co., Ltd.越南6$5.8K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Nifco Vietnam Co., Ltd.越南12$5.2K塑料衣着附件、其他塑料制品
Mitsuboshi Corp Ltd日本4$4.0K印刷标签、非织造标签
Rayho Vietnam Co., Ltd.越南7$3.2K其他纺织制品、其他塑料制品
Viet Nam Byron Holdings Ltd.越南3$1.8K包覆橡胶绳、针织服装零件

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南228$277.20M其他拉链、涤棉染色布
Mitsuboshi Corp.越南1,090$5.36M非织造标签、其他拉链
MIDORI APPAREL VIETNAM Co., Ltd.越南75$969.2K其他拉链、塑料涂层织物
Mitsuboshi Corp.中国289$715.2K塑料涂层织物、非织造标签
Ishwardi Matsuoka Bangladesh Ltd.孟加拉国107$184.8K机织标签、印刷标签
Nomura Trading Co., Ltd.越南7$36.5K男式纤维衬衫、男式化纤服装
Tokushu Hashigo Seikakuho Vietnam Co., Ltd.越南3$23.5K苯乙烯泡沫塑料板、塑料衣着附件
MK APPARELS LTD.孟加拉国7$9.2K染色聚酯布、其他服装配件
Mitsuboshi Corp. Oration (Tokyo Branch)日本4$1.9K金属拉链、非织造标签
Vina Okamoto Co., Ltd.越南4$585其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31弹性针织布Kurosu Ha Nam Co., Ltd.越南$18.4K
2026-07-23扣件及零件Mitsuboshi Corp.日本$201
2026-07-23其他人造窄幅布Mitsuboshi Corp.日本$76
2026-07-23金属钩环Mitsuboshi Corp.日本$106
2026-07-15扣件及零件Mitsuboshi Corp.日本$16
2026-07-15扣件及零件Mitsuboshi Corp.日本$29
2026-07-13其他拉链Keen Ching Lock Co., Ltd.越南$13.6K
2026-07-01包覆橡胶绳Viet Nam Byron Holdings Ltd.越南$900
2026-07-01弹性针织布Kurosu Ha Nam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-26塑料衣着附件Mitsuboshi Corp.日本$65

出口(共 1,588)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他拉链Mitsuboshi Corp.—$2.0K
2026-07-29机织标签Mitsuboshi Corp.—$100
2026-07-29机织标签Mitsuboshi Corp.—$38
2026-07-29机织标签Mitsuboshi Corp.—$127
2026-07-29非织造标签Mitsuboshi Corp.—$55
2026-07-2925-70克非织造布Mitsuboshi Corp.—$37
2026-07-29机织标签Mitsuboshi Corp.—$89
2026-07-29塑料纽扣Mitsuboshi Corp.—$8
2026-07-29机织标签Mitsuboshi Corp.—$23
2026-07-29机织绒布Mitsuboshi Corp.—$108

相关企业 · 同类产品

Three Stars Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →