Three Stars Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,491 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ba Ngôi Sao
132
进口笔数
1,491
出口笔数
$693.7K
进口金额
$283.77M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104600160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNHYH3C |
| 成立日期 | 2010-05-07 |
| 联系地址 | Lô TT04-07 Mon City, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BA NGÔI SAO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02462620413 |
| 邮箱 | ketoanbns1@gmail.com |
| 传真 | 02462620413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960610 | 扣件及零件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $317.2K |
| 日本 | 81 | $264.9K |
| 中国 | 8 | $111.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,012 | $279.72M |
| 缅甸 | 59 | $932.9K |
| 日本 | 179 | $633.2K |
| 孟加拉国 | 135 | $345.6K |
| 印度尼西亚 | 13 | $25.0K |
| 中国 | 2 | $3.0K |
| 丹麦 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The North Star Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 5 | $226.6K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Mitsuboshi Corp. | 越南 | 71 | $219.5K | 其他拉链、非织造标签 |
| Shanghai Mitsuboshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $111.6K | 变形聚酯单丝纱、聚酯机织物 |
| Keen Ching Lock Co., Ltd. | 越南 | 11 | $76.1K | 其他拉链、拉链零件 |
| MITSUBOSHI CORP | 日本 | 4 | $12.2K | 其他拉链、扣件及零件 |
| Nifco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.2K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Nagano Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Mitsuboshi Corp. Ltd. | 日本 | 4 | $4.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.8K | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
| Kurosu Ha Nam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $361 | 弹性针织布、弹性针织布 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 228 | $277.20M | 其他拉链、涤棉染色布 |
| Mitsuboshi Corp. | 越南 | 963 | $4.61M | 非织造标签、其他拉链 |
| Mitsuboshi Corp. | 中国 | 289 | $715.2K | 塑料涂层织物、非织造标签 |
| CONG TY TNHH MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH (5400379342) | 35 | $496.8K | 机织标签、聚乙烯袋 | |
| MITSUBOSHI CORP CO., LTD | 日本 | 44 | $236.3K | 机织绒布、25-70克非织造布 |
| MITSUBOSHI CORP | 34 | $210.0K | 非织造标签、25-70克非织造布 | |
| Ishwardi Matsuoka Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 100 | $180.6K | 印刷标签、机织标签 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $36.5K | 男式纤维衬衫、男式化纤服装 |
| MITSUBOSHI CORP | 日本 | 5 | $31.3K | 女式化纤服装、男式化纤裤 |
| MK Apparels Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $9.2K | 染色聚酯布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 扣件及零件 | MITSUBOSHI CORP | 日本 | $107 |
| 2026-03-16 | 处理纺织物 | MITSUBOSHI CORP | 日本 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 纽扣零件及坯料 | MITSUBOSHI CORP | 日本 | $32 |
| 2026-02-26 | 扣件及零件 | MITSUBOSHI CORP | 日本 | $9.6K |
| 2026-01-30 | 自粘塑料片 | NAGANO TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $927 |
| 2026-01-22 | 扣件及零件 | MITSUBOSHI CORP | 日本 | $107 |
| 2026-01-22 | 塑料衣着附件 | MITSUBOSHI CORP | 日本 | $183 |
| 2026-01-22 | 塑料衣着附件 | MITSUBOSHI CORP | 日本 | $56 |
| 2026-01-15 | 其他拉链 | CONG TY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING | 越南 | $13.7K |
| 2026-01-13 | 高强力机织物 | NOMURA TRADING | 日本 | $70 |
出口(共 1,491)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非织造标签 | MITSUBOSHI CORP | — | $159 |
| 2026-04-23 | 25-70克非织造布 | MITSUBOSHI CORP CO., LTD | — | $13 |
| 2026-04-23 | 机织绒布 | MITSUBOSHI CORP CO., LTD | — | $74 |
| 2026-04-23 | 机织标签 | MITSUBOSHI CORP CO., LTD | — | $16 |
| 2026-04-23 | 机织标签 | MITSUBOSHI CORP CO., LTD | — | $102 |
| 2026-04-23 | 机织绒布 | MITSUBOSHI CORP CO., LTD | — | $72 |
| 2026-04-23 | 机织绒布 | MITSUBOSHI CORP CO., LTD | — | $46 |
| 2026-04-23 | 机织标签 | MITSUBOSHI CORP CO., LTD | — | $161 |
| 2026-04-23 | 机织标签 | MITSUBOSHI CORP CO., LTD | — | $146 |
| 2026-04-23 | 机织标签 | MITSUBOSHI CORP CO., LTD | — | $29 |