Three Stars Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,491 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ba Ngôi Sao

132
进口笔数
1,491
出口笔数
$693.7K
进口金额
$283.77M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $474.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $183.7K · 25 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $297.4K · 30 笔2023-10进口 $12.7K · 5 笔出口 $243.5K · 25 笔2023-11进口 $1.4K · 3 笔出口 $167.2K · 35 笔2023-12进口 $68.0K · 4 笔出口 $177.4K · 30 笔2024-01进口 $8.0K · 3 笔出口 $164.7K · 28 笔2024-02进口 $637 · 4 笔出口 $83.7K · 20 笔2024-03进口 $31.3K · 4 笔出口 $137.4K · 32 笔2024-04进口 $8.8K · 2 笔出口 $196.8K · 40 笔2024-05进口 $31.9K · 5 笔出口 $223.7K · 36 笔2024-06进口 $19.4K · 5 笔出口 $213.7K · 42 笔2024-07进口 $4.0K · 4 笔出口 $201.5K · 35 笔2024-08进口 $1.0K · 4 笔出口 $196.7K · 33 笔2024-09进口 $11.6K · 5 笔出口 $106.0K · 24 笔2024-10进口 $62.6K · 4 笔出口 $206.2K · 38 笔2024-11进口 $755 · 2 笔出口 $306.4K · 43 笔2024-12进口 $134 · 1 笔出口 $341.2K · 51 笔2025-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $187.4K · 25 笔2025-02进口 $19.1K · 3 笔出口 $248.6K · 46 笔2025-03进口 $18.3K · 3 笔出口 $208.9K · 41 笔2025-04进口 $8.6K · 3 笔出口 $285.9K · 43 笔2025-05进口 $11.0K · 4 笔出口 $214.6K · 47 笔2025-06进口 $63.9K · 3 笔出口 $201.5K · 39 笔2025-07进口 $1.9K · 3 笔出口 $215.7K · 34 笔2025-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $220.1K · 34 笔2025-09进口 $5.9K · 4 笔出口 $461.3K · 41 笔2025-10进口 $61.9K · 7 笔出口 $474.5K · 43 笔2025-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $441.3K · 34 笔2025-12进口 $17.9K · 3 笔出口 $324.2K · 56 笔2026-01进口 $23.2K · 7 笔出口 $291.0K · 32 笔2026-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $275.5K · 20 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $310.6K · 47 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $242.9K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $183.7K · 25 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $297.4K · 30 笔2023-10进口 $12.7K · 5 笔出口 $243.5K · 25 笔2023-11进口 $1.4K · 3 笔出口 $167.2K · 35 笔2023-12进口 $68.0K · 4 笔出口 $177.4K · 30 笔2024-01进口 $8.0K · 3 笔出口 $164.7K · 28 笔2024-02进口 $637 · 4 笔出口 $83.7K · 20 笔2024-03进口 $31.3K · 4 笔出口 $137.4K · 32 笔2024-04进口 $8.8K · 2 笔出口 $196.8K · 40 笔2024-05进口 $31.9K · 5 笔出口 $223.7K · 36 笔2024-06进口 $19.4K · 5 笔出口 $213.7K · 42 笔2024-07进口 $4.0K · 4 笔出口 $201.5K · 35 笔2024-08进口 $1.0K · 4 笔出口 $196.7K · 33 笔2024-09进口 $11.6K · 5 笔出口 $106.0K · 24 笔2024-10进口 $62.6K · 4 笔出口 $206.2K · 38 笔2024-11进口 $755 · 2 笔出口 $306.4K · 43 笔2024-12进口 $134 · 1 笔出口 $341.2K · 51 笔2025-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $187.4K · 25 笔2025-02进口 $19.1K · 3 笔出口 $248.6K · 46 笔2025-03进口 $18.3K · 3 笔出口 $208.9K · 41 笔2025-04进口 $8.6K · 3 笔出口 $285.9K · 43 笔2025-05进口 $11.0K · 4 笔出口 $214.6K · 47 笔2025-06进口 $63.9K · 3 笔出口 $201.5K · 39 笔2025-07进口 $1.9K · 3 笔出口 $215.7K · 34 笔2025-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $220.1K · 34 笔2025-09进口 $5.9K · 4 笔出口 $461.3K · 41 笔2025-10进口 $61.9K · 7 笔出口 $474.5K · 43 笔2025-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $441.3K · 34 笔2025-12进口 $17.9K · 3 笔出口 $324.2K · 56 笔2026-01进口 $23.2K · 7 笔出口 $291.0K · 32 笔2026-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $275.5K · 20 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $310.6K · 47 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $242.9K · 31 笔

工商档案

企业注册号0104600160
企查查编码QVNQNHYH3C
成立日期2010-05-07
联系地址Lô TT04-07 Mon City, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BA NGÔI SAO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02462620413
邮箱ketoanbns1@gmail.com
传真02462620413
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960610扣件及零件
590390塑料涂层织物
392620塑料衣着附件
830810金属钩环
590700处理纺织物
540110合成纤维缝纫线
580890装饰流苏
580610机织绒布
482110印刷标签
580790非织造标签

出口

HS 编码产品
580790非织造标签
960719其他拉链
482110印刷标签
56039225-70克非织造布
392620塑料衣着附件
580610机织绒布
590390塑料涂层织物
560410包覆橡胶绳
392321聚乙烯袋
560490橡塑浸渍纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$317.2K
日本81$264.9K
中国8$111.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,012$279.72M
缅甸59$932.9K
日本179$633.2K
孟加拉国135$345.6K
印度尼西亚13$25.0K
中国2$3.0K
丹麦1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The North Star Import Export Joint Stock Co.越南5$226.6K猫狗饲料、抗生素药品
Mitsuboshi Corp.越南71$219.5K其他拉链、非织造标签
Shanghai Mitsuboshi Trading Co., Ltd.中国8$111.6K变形聚酯单丝纱、聚酯机织物
Keen Ching Lock Co., Ltd.越南11$76.1K其他拉链、拉链零件
MITSUBOSHI CORP日本4$12.2K其他拉链、扣件及零件
Nifco Vietnam Co., Ltd.越南11$5.2K塑料衣着附件、其他塑料制品
Nagano Tech Vietnam Co., Ltd.越南5$4.6K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Mitsuboshi Corp. Ltd.日本4$4.0K印刷标签、非织造标签
Rayho Vietnam Co., Ltd.越南6$2.8K其他纺织制品、其他塑料制品
Kurosu Ha Nam Co., Ltd.越南2$361弹性针织布、弹性针织布

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南228$277.20M其他拉链、涤棉染色布
Mitsuboshi Corp.越南963$4.61M非织造标签、其他拉链
Mitsuboshi Corp.中国289$715.2K塑料涂层织物、非织造标签
CONG TY TNHH MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH (5400379342)35$496.8K机织标签、聚乙烯袋
MITSUBOSHI CORP CO., LTD日本44$236.3K机织绒布、25-70克非织造布
MITSUBOSHI CORP34$210.0K非织造标签、25-70克非织造布
Ishwardi Matsuoka Bangladesh Ltd.孟加拉国100$180.6K印刷标签、机织标签
Nomura Trading Co., Ltd.越南7$36.5K男式纤维衬衫、男式化纤服装
MITSUBOSHI CORP日本5$31.3K女式化纤服装、男式化纤裤
MK Apparels Ltd.孟加拉国7$9.2K染色聚酯布、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16扣件及零件MITSUBOSHI CORP日本$107
2026-03-16处理纺织物MITSUBOSHI CORP日本$2.0K
2026-03-16纽扣零件及坯料MITSUBOSHI CORP日本$32
2026-02-26扣件及零件MITSUBOSHI CORP日本$9.6K
2026-01-30自粘塑料片NAGANO TECH VIETNAM CO LTD越南$927
2026-01-22扣件及零件MITSUBOSHI CORP日本$107
2026-01-22塑料衣着附件MITSUBOSHI CORP日本$183
2026-01-22塑料衣着附件MITSUBOSHI CORP日本$56
2026-01-15其他拉链CONG TY TNHH DAY KHOA KEO KEEN CHING越南$13.7K
2026-01-13高强力机织物NOMURA TRADING日本$70

出口(共 1,491)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非织造标签MITSUBOSHI CORP$159
2026-04-2325-70克非织造布MITSUBOSHI CORP CO., LTD$13
2026-04-23机织绒布MITSUBOSHI CORP CO., LTD$74
2026-04-23机织标签MITSUBOSHI CORP CO., LTD$16
2026-04-23机织标签MITSUBOSHI CORP CO., LTD$102
2026-04-23机织绒布MITSUBOSHI CORP CO., LTD$72
2026-04-23机织绒布MITSUBOSHI CORP CO., LTD$46
2026-04-23机织标签MITSUBOSHI CORP CO., LTD$161
2026-04-23机织标签MITSUBOSHI CORP CO., LTD$146
2026-04-23机织标签MITSUBOSHI CORP CO., LTD$29

相关企业 · 同类产品

Three Stars Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →