The North Star Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SAO BắC ĐẩU
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$984.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801595022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9AU6PD |
| 成立日期 | 2018-03-20 |
| 联系地址 | 2.20I đường số 7, Khu Công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SAO BẮC ĐẨU |
| 企业英文名称 | THE NORTH STAR IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2.20I đường số 7, Khu Công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 电话 | 02923732626 |
| 传真 | 02923732636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $682.8K |
| 巴基斯坦 | 16 | $215.0K |
| 孟加拉国 | 10 | $49.4K |
| 阿联酋 | 1 | $21.6K |
| 也门 | 2 | $300 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brand Station | 巴基斯坦 | 24 | $455.9K | 猫狗饲料、兽用疫苗及毒素 |
| Three Stars Co., Ltd. | 越南 | 5 | $226.6K | 扣件及零件、塑料涂层织物 |
| Madinat Al Nahar Al Mutakamila Trad. Dist. | 越南 | 2 | $97.9K | 抗生素药品、皮质类固醇药品 |
| Friends Agro | 孟加拉国 | 10 | $49.4K | 猫狗饲料、印刷标签 |
| Friends Agro | 越南 | 3 | $49.4K | 维生素药品、其他零售药品 |
| Al Watni Al Douli Establishment for Contracting | 越南 | 1 | $41.4K | 维生素药品 |
| Ayoön Al Saqr Veterinary Medicines | 越南 | 1 | $26.7K | 维生素药品、其他零售药品 |
| Ayoön Al Saqr Veterinary Medicines | 阿联酋 | 1 | $21.6K | 猫狗饲料 |
| FRIENDS AGRO | 1 | $15.2K | 猫狗饲料 | |
| Nabil Al Wadaei Establishment | 也门 | 2 | $300 | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 猫狗饲料 | FRIENDS AGRO | — | $6.9K |
| 2026-03-18 | 猫狗饲料 | FRIENDS AGRO | — | $3.9K |
| 2026-03-18 | 猫狗饲料 | FRIENDS AGRO | — | $4.5K |
| 2026-03-16 | 抗生素药品 | BRAND STATION | 巴基斯坦 | $6.9K |
| 2026-03-16 | 抗生素药品 | BRAND STATION | 巴基斯坦 | $5.7K |
| 2026-03-16 | 抗生素药品 | BRAND STATION | 巴基斯坦 | $4.1K |
| 2026-03-16 | 抗生素药品 | BRAND STATION | 巴基斯坦 | $21.8K |
| 2025-12-31 | 抗生素药品 | BRAND STATION | 越南 | $6.7K |
| 2025-12-31 | 青霉素链霉素药品 | BRAND STATION | 越南 | $16.2K |
| 2025-12-31 | 抗生素药品 | BRAND STATION | 越南 | $5.3K |