Phat Lai Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT LạI VINA
19
进口笔数
35
出口笔数
$90.7K
进口金额
$413.7K
出口金额
2023-08-09
最近进口
2023-09-11
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315243599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Y50EMH |
| 成立日期 | 2018-08-27 |
| 联系地址 | 5B Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT LẠI VINA |
| 企业英文名称 | PHAT LAI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/4B Tổ 45, Ấp Thới Tứ, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84907404081 |
| 邮箱 | phatlaivina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $87.5K |
| 中国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $413.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bnj Global | 韩国 | 10 | $49.9K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| Yilo Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $37.6K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| YILO Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 染色合成经编布、染色合成针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yilo Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $301.6K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| Bnj Global | 韩国 | 13 | $112.1K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 塑料涂层织物 | BNJ GLOBAL | 韩国 | $381 |
| 2023-08-09 | 装饰流苏 | Bnj Global | 韩国 | $300 |
| 2023-08-09 | 装饰流苏 | BNJ GLOBAL | 韩国 | $30 |
| 2023-08-09 | 染色合成针织布 | BNJ GLOBAL | 韩国 | $360 |
| 2023-08-09 | 塑料衣着附件 | Bnj Global | 韩国 | $21 |
| 2023-08-09 | 印刷标签 | BNJ GLOBAL | 韩国 | $22 |
| 2023-08-09 | 染色合成针织布 | Bnj Global | 韩国 | $76 |
| 2023-08-09 | 装饰流苏 | Bnj Global | 韩国 | $683 |
| 2023-08-09 | 染色合成针织布 | BNJ GLOBAL | 韩国 | $7.1K |
| 2023-08-09 | 印刷标签 | BNJ GLOBAL | 韩国 | $42 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-11 | 女式合成纤维裤 | BNJ GLOBAL | 韩国 | $3.9K |
| 2023-09-11 | 非棉针织背心 | BNJ GLOBAL | 韩国 | $3.9K |
| 2023-09-11 | 化纤连衣裙 | BNJ GLOBAL | 韩国 | $5.3K |
| 2023-08-26 | 其他针织服装 | BNJ GLOBAL | 韩国 | $4.5K |
| 2023-08-26 | 其他针织服装 | BNJ GLOBAL | 韩国 | $7.9K |
| 2023-08-05 | 其他针织服装 | BNJ GLOBAL | 韩国 | $5.5K |
| 2023-08-05 | 其他针织服装 | BNJ GLOBAL | 韩国 | $5.6K |
| 2023-07-21 | 女式化纤服装 | BNJ GLOBAL | 韩国 | $6.4K |
| 2023-07-19 | 女式化纤服装 | BNJ GLOBAL | 韩国 | $6.2K |
| 2023-04-24 | 非棉针织背心 | Bnj Global | 韩国 | $4.6K |