Minh Anh Manufacturing & Supplying Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CHế TạO Và CUNG ứNG VậT Tư MINH ANH
2
进口笔数
74
出口笔数
$113
进口金额
$911.8K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110169337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB36Q4E |
| 成立日期 | 2022-11-02 |
| 联系地址 | Số 5, Ngách 1, Ngõ 80, Đường Nam Hồng, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CHẾ TẠO VÀ CUNG ỨNG VẬT TƯ MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH MANUFACTURING AND SUPPLYING MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, Ngách 1, Ngõ 80, Đường Nam Hồng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84983626963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 760810 | 铝管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $113 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 73 | $775.5K |
| 越南 | 11 | $136.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tmt Kamitsu Inc | 日本 | 1 | $95 | 机械零件、其他螺纹紧固件 |
| SBYK Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18 | 其他钢铁制品、铝合金管 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tmt Kamitsu Inc | 日本 | 69 | $813.0K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Matsui Inc. | 日本 | 1 | $47.1K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| TMT Kamitsu Inc. | 越南 | 4 | $39.2K | 其他钢铁制品 |
| Yamato Industrial Inc. | 日本 | 2 | $10.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Sbyk Inc | 日本 | 1 | $2.4K | 其他钢铁结构体 |
| SBYK INC | 1 | $55 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他铝制品 | SBYK CO LTD | 日本 | $6 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | SBYK CO LTD | 日本 | $6 |
| 2025-12-22 | 铝合金管 | SBYK CO LTD | 日本 | $5 |
| 2025-06-30 | 其他铝制品 | TMT KAMITSU INC | 日本 | $95 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | Tmt Kamitsu Inc | 日本 | $41 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | Yamato Industrial Inc. | 日本 | $896 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | Yamato Industrial Inc. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | Yamato Industrial Inc. | 日本 | $242 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | Yamato Industrial Inc. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | Yamato Industrial Inc. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | Yamato Industrial Inc. | 日本 | $189 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | Tmt Kamitsu Inc | 日本 | $6 |
| 2026-04-03 | 其他铝制品 | Tmt Kamitsu Inc | 日本 | $94 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | Tmt Kamitsu Inc | 日本 | $29 |