Minh Anh Manufacturing & Supplying Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CHế TạO Và CUNG ứNG VậT Tư MINH ANH

2
进口笔数
74
出口笔数
$113
进口金额
$911.8K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-06进口 $95 · 1 笔出口 $52.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2025-12进口 $18 · 1 笔出口 $540 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-06进口 $95 · 1 笔出口 $52.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2025-12进口 $18 · 1 笔出口 $540 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0110169337
企查查编码QVNHB36Q4E
成立日期2022-11-02
联系地址Số 5, Ngách 1, Ngõ 80, Đường Nam Hồng, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CHẾ TẠO VÀ CUNG ỨNG VẬT TƯ MINH ANH
企业英文名称MINH ANH MANUFACTURING AND SUPPLYING MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, Ngách 1, Ngõ 80, Đường Nam Hồng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84983626963
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
760820铝合金管

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄
848280其他轴承
760810铝管
731815钢铁螺钉螺栓
730890其他钢铁结构体
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$113

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本73$775.5K
越南11$136.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tmt Kamitsu Inc日本1$95机械零件、其他螺纹紧固件
SBYK Co., Ltd.日本1$18其他钢铁制品、铝合金管

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tmt Kamitsu Inc日本69$813.0K机床零件、其他钢铁制品
Matsui Inc.日本1$47.1K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
TMT Kamitsu Inc.越南4$39.2K其他钢铁制品
Yamato Industrial Inc.日本2$10.1K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Sbyk Inc日本1$2.4K其他钢铁结构体
SBYK INC1$55其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22其他铝制品SBYK CO LTD日本$6
2025-12-22其他钢铁制品SBYK CO LTD日本$6
2025-12-22铝合金管SBYK CO LTD日本$5
2025-06-30其他铝制品TMT KAMITSU INC日本$95

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他钢铁制品Tmt Kamitsu Inc日本$41
2026-04-10其他钢铁制品Yamato Industrial Inc.日本$896
2026-04-10其他钢铁制品Yamato Industrial Inc.日本$1.4K
2026-04-10其他钢铁制品Yamato Industrial Inc.日本$242
2026-04-10其他钢铁制品Yamato Industrial Inc.日本$1.1K
2026-04-10其他钢铁制品Yamato Industrial Inc.日本$1.7K
2026-04-10其他钢铁制品Yamato Industrial Inc.日本$189
2026-04-03其他钢铁制品Tmt Kamitsu Inc日本$6
2026-04-03其他铝制品Tmt Kamitsu Inc日本$94
2026-04-03其他钢铁制品Tmt Kamitsu Inc日本$29

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Manufacturing & Supplying Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →