Thuan Thanh Development Technology Survey & Cartography Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ KHảO SáT Và ĐO ĐạC BảN Đồ THUậN THANH
4
进口笔数
0
出口笔数
$33.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108477687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKM9D7US |
| 成立日期 | 2018-10-18 |
| 联系地址 | Số 2, Ngách 299/2, Đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ KHẢO SÁT VÀ ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ THUẬN THANH |
| 企业英文名称 | THUAN THANH DEVELOPMENT TECHNOLOGY SURVEY AND CARTOGRAPHY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5A, ngõ 467/118/22 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 0979836665 |
| 邮箱 | ngocdinhks@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $33.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Alpha Surveying Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 3 | $28.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Guangzhou Alpha Surveying Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 无线电导航仪、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 通信设备 | Guangzhou Alpha Surveying Technology Co. Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2025-11-11 | 通信设备 | Guangzhou Alpha Surveying Technology Co. Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2025-03-28 | 通信设备 | Guangzhou Alpha Surveying Technology Co. Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2025-03-28 | 通信设备零件 | Guangzhou Alpha Surveying Technology Co. Ltd. | 中国 | $375 |
| 2024-07-25 | 通信设备 | Guangzhou Alpha Surveying Technology Co. Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2024-07-25 | 通信设备零件 | Guangzhou Alpha Surveying Technology Co. Ltd. | 中国 | $150 |
| 2023-10-03 | 通信设备 | GUANGZHOU ALPHA SURVEYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-10-03 | 通信设备零件 | GUANGZHOU ALPHA SURVEYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |