An N Cuong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH An N Cường

16
进口笔数
141
出口笔数
$278.8K
进口金额
$7.84M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $385.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $239.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $320.5K · 5 笔2023-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $113.4K · 1 笔2023-12进口 $21.4K · 1 笔出口 $264.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $264.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $269.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 3 笔2024-07进口 $13.7K · 1 笔出口 $242.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $211.7K · 4 笔2024-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $228.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 2 笔2024-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $230.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $214.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $180.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 2 笔2025-07进口 $81.8K · 3 笔出口 $203.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $204.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $385.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $241.6K · 4 笔2025-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $204.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $173.2K · 6 笔2026-03进口 $52.0K · 2 笔出口 $217.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $239.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $320.5K · 5 笔2023-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $113.4K · 1 笔2023-12进口 $21.4K · 1 笔出口 $264.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $264.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $269.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 3 笔2024-07进口 $13.7K · 1 笔出口 $242.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $211.7K · 4 笔2024-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $228.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 2 笔2024-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $230.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $214.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $180.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 2 笔2025-07进口 $81.8K · 3 笔出口 $203.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $204.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $385.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $241.6K · 4 笔2025-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $204.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $173.2K · 6 笔2026-03进口 $52.0K · 2 笔出口 $217.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号1701886155
企查查编码QVN7EMJ8JJ
成立日期2012-10-31
联系地址Số 8 đường Phan Nhung, khu phố 1, Phường Dương Đông, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN N CƯỜNG
企业英文名称AN N CUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 đường Phan Nhung, khu phố 1, Đặc khu Phú Quốc, An Giang
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 10204 - Chế biến và bảo quản nước mắm 10209 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 46322 - Bán buôn thủy sản 46331 - Bán buôn đồ uống có cồn
电话+842973994303
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
392350塑料封口件
210390混合调味料

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
482190未印刷标签
481920非瓦楞折叠盒
250100盐及氯化钠
392020聚丙烯塑料
392350塑料封口件
090411整粒胡椒
701090玻璃容器
691200非瓷质陶瓷制品
151710人造黄油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$129.8K
柬埔寨4$115.0K
泰国3$22.9K
日本3$11.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国99$6.40M
德国12$747.9K
澳大利亚5$398.2K
越南4$210.1K
新加坡16$44.5K
中国香港4$28.6K
泰国1$6.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Berlin Packaging中国6$129.8K塑料封口件、塑料容器
Red Boat Enterprise Co., Ltd.柬埔寨4$115.0K混合调味料
Wellgrow Glass Industry Co., Ltd.泰国3$22.9K玻璃容器、塑料封口件
Berlin Packaging日本2$6.5K塑料封口件
Nippon Closures Co., Ltd.日本1$4.6K贱金属盖、8477机器零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Phu Inc.美国99$6.40M混合调味料、未印刷标签
Kreyenhop & Kluge GmbH & Co. KG德国12$747.9K碾磨大米、其他食品制剂
Hua Kien Fat Trading Co. Pty Ltd澳大利亚5$398.2K制备面食、未煮意面
Viet Phu Inc.越南3$207.6K混合调味料
Red Boat International Pte. Ltd.新加坡17$46.9K混合调味料、盐及氯化钠
BOLAVEN FARMS LTD中国香港4$28.6K混合调味料、烘焙咖啡
ROBBIE MARKET CO., LTD1$6.6K混合调味料
Robbie Market Ltd.泰国1$6.6K混合调味料、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26玻璃容器BERLIN PACKAGING中国$8.8K
2026-03-26玻璃容器BERLIN PACKAGING中国$13.1K
2026-03-24混合调味料RED BOAT ENTERPRISE CO LTD柬埔寨$30.0K
2025-11-21玻璃容器BERLIN PACKAGING中国$21.2K
2025-07-25玻璃容器BERLIN PACKAGING中国$15.1K
2025-07-25玻璃容器BERLIN PACKAGING中国$6.6K
2025-07-16混合调味料RED BOAT ENTERPRISE CO LTD柬埔寨$30.0K
2025-07-10混合调味料RED BOAT ENTERPRISE CO LTD柬埔寨$30.0K
2024-12-19塑料封口件BERLIN PACKAGING日本$5.2K
2024-12-03塑料封口件BERLIN PACKAGING日本$1.3K

出口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24混合调味料VIET PHU INC美国$81.2K
2026-04-24混合调味料VIET PHU INC美国$9.8K
2026-04-23非瓦楞折叠盒VIET PHU INC美国$576
2026-04-10整粒胡椒RED BOAT INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$50
2026-04-10混合调味料RED BOAT INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$540
2026-04-10混合调味料RED BOAT INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$1.2K
2026-04-10混合调味料RED BOAT INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$1.0K
2026-04-07混合调味料VIET PHU INC美国$50.4K
2026-04-06非瓦楞折叠盒VIET PHU INC美国$749
2026-04-06未印刷标签VIET PHU INC美国$600

相关企业 · 同类产品

An N Cuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →