An N Cuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An N Cường
16
进口笔数
141
出口笔数
$278.8K
进口金额
$7.84M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701886155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EMJ8JJ |
| 成立日期 | 2012-10-31 |
| 联系地址 | Số 8 đường Phan Nhung, khu phố 1, Phường Dương Đông, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN N CƯỜNG |
| 企业英文名称 | AN N CUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 đường Phan Nhung, khu phố 1, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 10204 - Chế biến và bảo quản nước mắm 10209 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 46322 - Bán buôn thủy sản 46331 - Bán buôn đồ uống có cồn |
| 电话 | +842973994303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 151710 | 人造黄油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $129.8K |
| 柬埔寨 | 4 | $115.0K |
| 泰国 | 3 | $22.9K |
| 日本 | 3 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 99 | $6.40M |
| 德国 | 12 | $747.9K |
| 澳大利亚 | 5 | $398.2K |
| 越南 | 4 | $210.1K |
| 新加坡 | 16 | $44.5K |
| 中国香港 | 4 | $28.6K |
| 泰国 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berlin Packaging | 中国 | 6 | $129.8K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Red Boat Enterprise Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $115.0K | 混合调味料 |
| Wellgrow Glass Industry Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $22.9K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Berlin Packaging | 日本 | 2 | $6.5K | 塑料封口件 |
| Nippon Closures Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.6K | 贱金属盖、8477机器零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Phu Inc. | 美国 | 99 | $6.40M | 混合调味料、未印刷标签 |
| Kreyenhop & Kluge GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $747.9K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Hua Kien Fat Trading Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $398.2K | 制备面食、未煮意面 |
| Viet Phu Inc. | 越南 | 3 | $207.6K | 混合调味料 |
| Red Boat International Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $46.9K | 混合调味料、盐及氯化钠 |
| BOLAVEN FARMS LTD | 中国香港 | 4 | $28.6K | 混合调味料、烘焙咖啡 |
| ROBBIE MARKET CO., LTD | 1 | $6.6K | 混合调味料 | |
| Robbie Market Ltd. | 泰国 | 1 | $6.6K | 混合调味料、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 玻璃容器 | BERLIN PACKAGING | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-26 | 玻璃容器 | BERLIN PACKAGING | 中国 | $13.1K |
| 2026-03-24 | 混合调味料 | RED BOAT ENTERPRISE CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2025-11-21 | 玻璃容器 | BERLIN PACKAGING | 中国 | $21.2K |
| 2025-07-25 | 玻璃容器 | BERLIN PACKAGING | 中国 | $15.1K |
| 2025-07-25 | 玻璃容器 | BERLIN PACKAGING | 中国 | $6.6K |
| 2025-07-16 | 混合调味料 | RED BOAT ENTERPRISE CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2025-07-10 | 混合调味料 | RED BOAT ENTERPRISE CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2024-12-19 | 塑料封口件 | BERLIN PACKAGING | 日本 | $5.2K |
| 2024-12-03 | 塑料封口件 | BERLIN PACKAGING | 日本 | $1.3K |
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 混合调味料 | VIET PHU INC | 美国 | $81.2K |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | VIET PHU INC | 美国 | $9.8K |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | VIET PHU INC | 美国 | $576 |
| 2026-04-10 | 整粒胡椒 | RED BOAT INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | RED BOAT INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $540 |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | RED BOAT INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | RED BOAT INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 混合调味料 | VIET PHU INC | 美国 | $50.4K |
| 2026-04-06 | 非瓦楞折叠盒 | VIET PHU INC | 美国 | $749 |
| 2026-04-06 | 未印刷标签 | VIET PHU INC | 美国 | $600 |