Thua Hoa Mechanical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Cơ KHí THừA HòA
10
进口笔数
10
出口笔数
$117.5K
进口金额
$167.4K
出口金额
2026-05-08
最近进口
2026-03-25
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703166371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XSET4X |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | Số 1/613, đường Thuận Giao 21, tổ 3, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ THỪA HÒA |
| 企业英文名称 | THUA HOA TRADING MACHANIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 205 H/1, đường Lê Thị Trung, khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84379714806 |
| 邮箱 | ctythuahoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760410 | 非合金铝材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846262 | 机械压力机 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $117.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $160.3K |
| 中国 | 1 | $6.4K |
| 越南 | 2 | $598 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Guoxin Group Wangshun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.8K | 纺织染色助剂、婴儿车 |
| S. Well Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Suzhou Yunhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.5K | 其他橡塑机械、橡塑模具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASSOCIATED COMMODITY INC | 美国 | 7 | $160.3K | 钢铁丝制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Fengyang Mold Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 镀锌钢带、镀锌钢丝网 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 2 | $598 | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 镀锌钢丝网 | Suzhou Guoxin Group Wangshun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-02-23 | 镀锌钢丝网 | Suzhou Guoxin Group Wangshun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2025-11-25 | 镀锌钢丝网 | Suzhou Guoxin Group Wangshun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $16.7K |
| 2025-09-12 | 镀锌钢丝网 | Suzhou Guoxin Group Wangshun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2025-07-17 | 镀锌钢丝网 | SUZHOU GUOXIN GROUP WANG SHUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-05-21 | 镀锌钢丝网 | Suzhou Yunhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2025-05-21 | 镀锌钢丝网 | Suzhou Yunhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2025-05-10 | 非合金铝材 | FOSHAN CITY S.WELL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-10 | 镀锌钢丝网 | FOSHAN CITY S.WELL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $19.6K |
| 2025-05-10 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN CITY S.WELL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $8.8K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 钢铁丝制品 | ASSOCIATED COMMODITY INC | 美国 | $15.5K |
| 2026-03-25 | 非办公金属家具 | ASSOCIATED COMMODITY INC | 美国 | $4.4K |
| 2025-11-06 | 镀锌钢带 | Shenzhen Fengyang Mold Co., Ltd. | 中国 | $103 |
| 2025-11-06 | 金属模具(非注塑) | Shenzhen Fengyang Mold Co., Ltd. | 中国 | $393 |
| 2025-11-06 | 数控金属成形机 | SHENZHEN FENGYANG MOLD CO LT | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-06 | 机械压力机 | Shenzhen Fengyang Mold Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-06 | 镀锌钢带 | Shenzhen Fengyang Mold Co., Ltd. | 中国 | $103 |
| 2025-11-06 | 机床零件及夹具 | SHENZHEN FENGYANG MOLD CO LT | 中国 | $104 |
| 2025-11-06 | 镀锌钢丝网 | SHENZHEN FENGYANG MOLD CO LT | 中国 | $63 |
| 2025-11-06 | 金属切割锯 | SHENZHEN FENGYANG MOLD CO LT | 中国 | $1.5K |