Thua Hoa Mechanical Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 钢铁丝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Cơ KHí THừA HòA

10
进口笔数
10
出口笔数
$117.5K
进口金额
$167.4K
出口金额
2026-05-08
最近进口
2026-03-25
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.8K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $598 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-04进口 $63 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.8K · 2 笔出口 $42.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 1 笔2025-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $598 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-04进口 $63 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.8K · 2 笔出口 $42.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 1 笔2025-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703166371
企查查编码QVN5XSET4X
成立日期2023-11-01
联系地址Số 1/613, đường Thuận Giao 21, tổ 3, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ THỪA HÒA
企业英文名称THUA HOA TRADING MACHANIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址205 H/1, đường Lê Thị Trung, khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84379714806
邮箱ctythuahoa@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731441镀锌钢丝网
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
760410非合金铝材

出口

HS 编码产品
732620钢铁丝制品
940320非办公金属家具
721220镀锌钢带
731441镀锌钢丝网
761699其他铝制品
846150金属切割锯
846229数控金属成形机
846262机械压力机
846620机床零件及夹具
848049金属模具(非注塑)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$117.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$160.3K
中国1$6.4K
越南2$598

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Guoxin Group Wangshun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国6$67.8K纺织染色助剂、婴儿车
S. Well Trading Co., Ltd.中国1$34.2K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Suzhou Yunhong International Trade Co., Ltd.中国3$15.5K其他橡塑机械、橡塑模具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASSOCIATED COMMODITY INC美国7$160.3K钢铁丝制品、非办公金属家具
Shenzhen Fengyang Mold Co., Ltd.中国1$6.4K镀锌钢带、镀锌钢丝网
Always Co., Ltd.越南2$598自行车车架零件、其他自行车零件

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-08镀锌钢丝网Suzhou Guoxin Group Wangshun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$14.0K
2026-02-23镀锌钢丝网Suzhou Guoxin Group Wangshun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$10.5K
2025-11-25镀锌钢丝网Suzhou Guoxin Group Wangshun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$16.7K
2025-09-12镀锌钢丝网Suzhou Guoxin Group Wangshun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$8.4K
2025-07-17镀锌钢丝网SUZHOU GUOXIN GROUP WANG SHUN IMP & EXP CO LTD中国$9.1K
2025-05-21镀锌钢丝网Suzhou Yunhong International Trade Co., Ltd.中国$3.6K
2025-05-21镀锌钢丝网Suzhou Yunhong International Trade Co., Ltd.中国$6.0K
2025-05-10非合金铝材FOSHAN CITY S.WELL TRADING CO.,LTD.中国$2.8K
2025-05-10镀锌钢丝网FOSHAN CITY S.WELL TRADING CO.,LTD.中国$19.6K
2025-05-10其他钢铁结构体FOSHAN CITY S.WELL TRADING CO.,LTD.中国$8.8K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25钢铁丝制品ASSOCIATED COMMODITY INC美国$15.5K
2026-03-25非办公金属家具ASSOCIATED COMMODITY INC美国$4.4K
2025-11-06镀锌钢带Shenzhen Fengyang Mold Co., Ltd.中国$103
2025-11-06金属模具(非注塑)Shenzhen Fengyang Mold Co., Ltd.中国$393
2025-11-06数控金属成形机SHENZHEN FENGYANG MOLD CO LT中国$2.4K
2025-11-06机械压力机Shenzhen Fengyang Mold Co., Ltd.中国$1.8K
2025-11-06镀锌钢带Shenzhen Fengyang Mold Co., Ltd.中国$103
2025-11-06机床零件及夹具SHENZHEN FENGYANG MOLD CO LT中国$104
2025-11-06镀锌钢丝网SHENZHEN FENGYANG MOLD CO LT中国$63
2025-11-06金属切割锯SHENZHEN FENGYANG MOLD CO LT中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Thua Hoa Mechanical Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →