Hung Nhuu General Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 镀锌钢丝网
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH TổNG HợP HUỳNH NHư
103
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315076517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHE6K4GC |
| 成立日期 | 2018-05-29 |
| 联系地址 | 234-235-236 Phan Văn Khỏe, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP HUỲNH NHƯ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 234-235-236 Phan Văn Khỏe, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84932102321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 731442 | 涂塑钢丝网 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $1.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping Spider Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 37 | $492.3K | 镀锌钢丝网、镀锌钢丝 |
| Weifang Tianyuan Waterproof Material Co., Ltd. | 中国 | 20 | $424.3K | 卷状沥青制品、自粘塑料卷 |
| Jiupai Hardware Manufacture Ltd. | 中国 | 25 | $370.8K | 镀锌钢丝网、其他塑料制品 |
| Weifang Boguan Waterproof Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $121.5K | 卷状沥青制品、沥青制品 |
| JIUPAI HARDWARE MANUFACTURE LTD | 中国香港 | 6 | $117.2K | 镀锌钢丝网、镀锌钢丝网 |
| Spider Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $111.4K | 镀锌钢丝网、涂塑钢丝网 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 镀锌钢丝网 | JIUPAI HARDWARE MANUFACTURE LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢丝网 | JIUPAI HARDWARE MANUFACTURE LTD | 中国 | $527 |
| 2026-04-24 | 镀锌钢丝网 | JIUPAI HARDWARE MANUFACTURE LTD | 中国 | $193 |
| 2026-04-24 | 镀锌钢丝网 | JIUPAI HARDWARE MANUFACTURE LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-24 | 镀锌钢丝网 | JIUPAI HARDWARE MANUFACTURE LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢丝网 | JIUPAI HARDWARE MANUFACTURE LTD | 中国 | $733 |
| 2026-04-24 | 镀锌钢丝网 | JIUPAI HARDWARE MANUFACTURE LTD | 中国 | $193 |
| 2026-04-24 | 镀锌钢丝网 | JIUPAI HARDWARE MANUFACTURE LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-24 | 镀锌钢丝网 | JIUPAI HARDWARE MANUFACTURE LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-24 | 镀锌钢丝网 | JIUPAI HARDWARE MANUFACTURE LTD | 中国 | $1.2K |