Hong Trien Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bao Bì Hồng Triển
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$42.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701461533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMD9X7D |
| 成立日期 | 2009-04-07 |
| 联系地址 | Số 81/3 Tổ 3, Khu phố Khánh Thạnh, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BAO BÌ HỒNG TRIỂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81/3 Tổ 3, Khu phố Khánh Thạnh, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02743837812 |
| 传真 | 02743837812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $42.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleming International Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 22 | $39.8K | 其他塑料包装制品、模制纸浆 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $106 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $12 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $29 |