AZ Entertainment JSC
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AZ ENTERTAINMENT
9
进口笔数
1
出口笔数
$178.7K
进口金额
$1.3K
出口金额
2025-06-10
最近进口
2025-05-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108504789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWJF7SD |
| 成立日期 | 2018-11-08 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 379 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZ ENTERTAINMENT |
| 企业英文名称 | AZ ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 59, ngõ 282 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +849630222 |
| 邮箱 | Caothithuhang.vp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 4 | $100.3K |
| 捷克 | 2 | $49.1K |
| 中国 | 2 | $14.7K |
| 意大利 | 2 | $5.9K |
| 波兰 | 1 | $5.5K |
| 韩国 | 1 | $1.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
| 法国 | 1 | $177 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pinanson S.L. | 西班牙 | 2 | $72.1K | 其他录音设备零件、电气装置零件 |
| Robe Lighting Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $50.5K | 电力控制板、其他橡胶带 |
| Percon Export S.L.U. | 西班牙 | 2 | $32.3K | 非铜绕组线、1000伏以下插头插座 |
| Distrixs | 比利时 | 1 | $22.0K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Spectro Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.8K | 摄影实验室设备 |
| DistriXS | 中国 | 1 | $73 | 非CRT显示器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pinanson S.L. | 西班牙 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 绝缘电线 | PERCON EXPORT S L U | 西班牙 | $3.3K |
| 2025-06-05 | 其他非显像管显示器 | DISTRIXS | 中国 | $73 |
| 2025-05-22 | 其他电路开关装置 | PINANSON S L | 西班牙 | $323 |
| 2024-12-11 | 其他电路开关装置 | PINANSON S L | 西班牙 | $2.4K |
| 2024-12-11 | 其他电路开关装置 | PINANSON S L | 西班牙 | $694 |
| 2024-12-11 | 其他电路开关装置 | PINANSON S L | 西班牙 | $7.4K |
| 2024-12-11 | 其他电路开关装置 | PINANSON S L | 西班牙 | $367 |
| 2024-12-11 | 其他电路开关装置 | PINANSON S L | 西班牙 | $2.5K |
| 2024-12-11 | 其他电路开关装置 | PINANSON SL | 西班牙 | $1.2K |
| 2024-12-11 | 其他电路开关装置 | PINANSON S L | 西班牙 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 其他钢铁制品 | PINANSON S L | 西班牙 | $1.3K |