Huong Sen Sewing, Embroidering, Producing and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 帽子配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại May Thêu Hương Sen
86
进口笔数
169
出口笔数
$513.8K
进口金额
$1.78M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312460115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XABM6K |
| 成立日期 | 2013-09-16 |
| 联系地址 | 165B1 Đường TTH20, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MAY THÊU HƯƠNG SEN |
| 企业英文名称 | HUONG SEN SEWING EMBROIDERING PRODUCING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 165B1 Đường TTH20, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862509290 |
| 邮箱 | maytheuhuongsen@gmail.com |
| 官网 | www.theuhuongsen.com |
| 传真 | 62509290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650700 | 帽子配件 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 551120 | 零售合成纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650700 | 帽子配件 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 551120 | 零售合成纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $513.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 169 | $1.78M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 34 | $312.4K | 针织头饰、帽子配件 |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $201.3K | 针织头饰、帽坯 |
| Huong Sen Sewing, Embroidering, Producing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $104 | 帽子配件、人造纤维缝纫线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 73 | $936.0K | 非织造标签、印刷标签 |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $844.6K | 帽子配件、非织造标签 |
| Huong Sen Sewing, Embroidering, Producing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $104 | 帽子配件、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人造纤维缝纫线 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 人造纤维缝纫线 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 苯乙烯泡沫塑料板 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-27 | 苯乙烯泡沫塑料板 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-24 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 零售合成纱线 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 零售合成纱线 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $3.7K |
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $394 |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $235 |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $415 |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $100 |