Nguyen Kien Lan Machinery Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 合金钢棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Máy Móc Nguyên Kiến Lan
7
进口笔数
0
出口笔数
$309.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311600289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUA2RV6 |
| 成立日期 | 2012-03-06 |
| 联系地址 | 41/6D Ấp Thới Tây 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MÁY MÓC NGUYÊN KIẾN LAN |
| 企业英文名称 | NGUYEN KIEN LAN MACHINE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/6D Ấp Thới Tây 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84928373292 |
| 邮箱 | quoccuongyang@ymail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $309.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongliyuan Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $171.3K | 热轧不锈钢卷、不锈钢卷材 |
| Dangdang Ding Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $126.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Yongliyuan Stainless-Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 不锈钢焊管、不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 合金钢棒材 | DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 合金钢棒材 | DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 合金钢棒材 | DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 合金钢棒材 | DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 合金钢棒材 | DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 合金钢棒材 | DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 合金钢棒材 | DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-20 | 合金钢棒材 | DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 合金钢棒材 | DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $857 |
| 2026-04-20 | 合金钢棒材 | DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.2K |