CPE Vina New Material Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 516 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT VậT LIệU MớI CPE VINA

21
进口笔数
516
出口笔数
$166.7K
进口金额
$1.90M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 9 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $32.7K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 13 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $38.5K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 11 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $111.8K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 19 笔2025-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $57.5K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 26 笔2025-11进口 $27.9K · 1 笔出口 $69.5K · 25 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $61.9K · 30 笔2026-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $94.3K · 19 笔2026-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $53.8K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 22 笔2026-04进口 $31.0K · 2 笔出口 $156.0K · 23 笔2026-05进口 $14.8K · 2 笔出口 $135.3K · 20 笔2026-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $93.2K · 26 笔2026-07进口 $23.7K · 5 笔出口 $80.2K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 9 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $32.7K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 13 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $38.5K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 11 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $111.8K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 19 笔2025-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $57.5K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 26 笔2025-11进口 $27.9K · 1 笔出口 $69.5K · 25 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $61.9K · 30 笔2026-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $94.3K · 19 笔2026-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $53.8K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 22 笔2026-04进口 $31.0K · 2 笔出口 $156.0K · 23 笔2026-05进口 $14.8K · 2 笔出口 $135.3K · 20 笔2026-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $93.2K · 26 笔2026-07进口 $23.7K · 5 笔出口 $80.2K · 19 笔

工商档案

企业注册号2301256030
企查查编码QVN90D0068
成立日期2023-08-22
联系地址Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VẬT LIỆU MỚI CPE VINA
企业英文名称CPE VINA NEW MATERIAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话0982971523
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
392010乙烯聚合物塑料
847730吹塑机
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
844317凹版印刷机
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片
392010乙烯聚合物塑料
844399其他印刷机零件
392020聚丙烯塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板
392099其他塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$166.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南509$1.87M
中国香港7$25.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国13$83.2K其他电路开关装置、其他塑料制品
Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd.中国6$77.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Blue Wings International Trading Co., Ltd.中国2$5.7K乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南63$858.3K150克以上再生衬纸、多层涂布纸板
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南52$426.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南64$248.4K其他泡沫塑料、非泡沫塑料片
Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd.越南30$76.4K其他塑料制品、其他高压电路装置
JEX HTY Innovation Technology Co., Ltd.越南32$59.5K非乙烯塑料袋、自粘塑料卷
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南23$28.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南26$24.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
LOT (Vietnam) Co., Ltd.越南35$20.2K绝缘电线、其他塑料制品
Huayan Technology Vietnam Co., Ltd.越南27$16.7K印刷电路、同轴电缆
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南46$16.2K其他塑料制品、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23吹塑机R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$7.8K
2026-07-23其他橡塑机械R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$6.4K
2026-07-21其他橡塑机械R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-09其他硫化橡胶制品R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-08非注塑模具R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$491
2026-07-08非注塑模具R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$491
2026-07-08非注塑模具R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$477
2026-07-03乙烯聚合物塑料R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-03乙烯聚合物塑料R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-03乙烯聚合物塑料R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$1.8K

出口(共 516)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚乙烯袋VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$439
2026-07-31聚乙烯袋VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$98
2026-07-31聚乙烯袋VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$249
2026-07-31聚乙烯袋VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$96
2026-07-31聚乙烯袋VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$783
2026-07-31聚乙烯袋VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$701
2026-07-31聚乙烯袋VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$295
2026-07-31聚乙烯袋VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$25
2026-07-31聚乙烯袋VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$2.7K
2026-07-31聚乙烯袋VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$259

相关企业 · 同类产品

CPE Vina New Material Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →