CPE Vina New Material Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 451 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT VậT LIệU MớI CPE VINA
13
进口笔数
451
出口笔数
$123.6K
进口金额
$1.59M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301256030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90D0068 |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VẬT LIỆU MỚI CPE VINA |
| 企业英文名称 | CPE VINA NEW MATERIAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0982971523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $123.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 447 | $1.57M |
| 中国香港 | 4 | $20.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $77.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Shenzhen Blue Wings International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 58 | $743.3K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 46 | $303.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $216.1K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 30 | $76.4K | 其他塑料制品、其他高压电路装置 |
| JEX HTY Innovation Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $59.5K | 非乙烯塑料袋、自粘塑料卷 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $28.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $23.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LOT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $20.2K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $15.0K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Huayan Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $14.0K | 印刷电路、同轴电缆 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | R SUN TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $457 |
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | R SUN TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $421 |
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | R SUN TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $969 |
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | R SUN TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | R SUN TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $421 |
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | R SUN TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | R SUN TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $969 |
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | R SUN TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | R SUN TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $457 |
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | R SUN TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 451)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $100 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $940 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $661 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $442 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $306 |