THT Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tht Việt Nam
139
进口笔数
0
出口笔数
$387.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106142300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE82J14V |
| 成立日期 | 2013-04-03 |
| 联系地址 | Số nhà S3 ngõ 210 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842462941088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851713 | 智能手机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $369.6K |
| 瑞典 | 1 | $12.4K |
| 美国 | 2 | $4.7K |
| 韩国 | 1 | $398 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Logistics Plus | 美国 | 129 | $349.0K | 10公斤以下便携电脑、固态存储设备 |
| Logistics Plus, Inc. | 美国 | 5 | $17.8K | 10公斤以下便携电脑、固态存储设备 |
| Nordiska Kristall | 瑞典 | 1 | $12.4K | 其他材料床垫 |
| Logistics Plus | 中国 | 3 | $5.4K | 固态存储设备、10公斤以下便携电脑 |
| Atmos Studio Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | PVC涂层织物、加工植物枝叶 |
| Arova Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $398 | 苯乙烯泡沫塑料板、其他纸制品 |
| Logistics Plus Inc. | 中国 | 3 | $48 | 固态存储设备、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | LOGISTICS PLUS | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | LOGISTICS PLUS | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | LOGISTICS PLUS | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | LOGISTICS PLUS | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | LOGISTICS PLUS | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | LOGISTICS PLUS | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | LOGISTICS PLUS | 中国 | $824 |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | LOGISTICS PLUS | 中国 | $824 |
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | LOGISTICS PLUS | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | LOGISTICS PLUS | 中国 | $2.0K |