THT Vietnam Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tht Việt Nam

139
进口笔数
0
出口笔数
$387.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106142300
企查查编码QVNE82J14V
成立日期2013-04-03
联系地址Số nhà S3 ngõ 210 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THT VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842462941088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
852351固态存储设备
852852非CRT电脑显示器
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
482390其他纸制品
590310PVC涂层织物
847141含CPU和I/O的ADP设备
847160自动数据处理输入输出单元
851713智能手机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国135$369.6K
瑞典1$12.4K
美国2$4.7K
韩国1$398

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Logistics Plus美国129$349.0K10公斤以下便携电脑、固态存储设备
Logistics Plus, Inc.美国5$17.8K10公斤以下便携电脑、固态存储设备
Nordiska Kristall瑞典1$12.4K其他材料床垫
Logistics Plus中国3$5.4K固态存储设备、10公斤以下便携电脑
Atmos Studio Pte. Ltd.新加坡1$1.9KPVC涂层织物、加工植物枝叶
Arova Singapore Pte. Ltd.新加坡1$398苯乙烯泡沫塑料板、其他纸制品
Logistics Plus Inc.中国3$48固态存储设备、10公斤以下便携电脑

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2310公斤以下便携电脑LOGISTICS PLUS中国$1.5K
2026-04-2310公斤以下便携电脑LOGISTICS PLUS中国$1.5K
2026-04-2310公斤以下便携电脑LOGISTICS PLUS中国$1.5K
2026-04-2310公斤以下便携电脑LOGISTICS PLUS中国$1.5K
2026-04-2310公斤以下便携电脑LOGISTICS PLUS中国$2.5K
2026-04-2310公斤以下便携电脑LOGISTICS PLUS中国$2.5K
2026-04-23非CRT电脑显示器LOGISTICS PLUS中国$824
2026-04-23非CRT电脑显示器LOGISTICS PLUS中国$824
2026-04-2110公斤以下便携电脑LOGISTICS PLUS中国$2.0K
2026-04-2110公斤以下便携电脑LOGISTICS PLUS中国$2.0K

相关企业 · 同类产品

THT Vietnam Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →