Thuan An Investment Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Thuận An
181
进口笔数
0
出口笔数
$3.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300777961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6QR0RV |
| 成立日期 | 2013-04-22 |
| 联系地址 | Phố Hồ, Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Hồ, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916126581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 846596 | 木工机床 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 181 | $3.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIMEI INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 95 | $1.78M | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Yangjiang Junchang Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $502.4K | 其他化学制剂、其他钢铁家用品 |
| YONGXI HONGKONG TRADE LTD | 中国香港 | 20 | $424.2K | 其他化学制剂、高密度聚乙烯 |
| Dongguan Yongxi Plastics Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $405.6K | 其他化学制剂、其他焊接机 |
| EASTERN GIANT GOLD INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 6 | $127.4K | 其他着色制剂、碳制品 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | DONGGUAN YONGXI PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | DONGGUAN YONGXI PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | DONGGUAN YONGXI PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | DONGGUAN YONGXI PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | DONGGUAN YONGXI PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | DONGGUAN YONGXI PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | DONGGUAN YONGXI PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | DONGGUAN YONGXI PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | DONGGUAN YONGXI PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | YANGJIANG JUNCHANG TRADING CO LTD | 中国 | $23.0K |